| số nhiều | yanas |
yana is here
yana ở đây
meet yana now
gặp yana ngay bây giờ
yana loves music
yana yêu thích âm nhạc
yana is smiling
yana đang cười
yana enjoys reading
yana thích đọc sách
yana is dancing
yana đang khiêu vũ
call yana today
gọi cho yana ngay hôm nay
yana loves art
yana yêu thích nghệ thuật
yana is traveling
yana đang đi du lịch
yana is cooking
yana đang nấu ăn
yana loves to explore new cultures.
yana thích khám phá những nền văn hóa mới.
yana is planning a trip to europe next summer.
yana đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến châu Âu vào mùa hè tới.
yana enjoys painting in her free time.
yana thích vẽ tranh trong thời gian rảnh rỗi.
yana has a talent for playing the piano.
yana có tài năng chơi piano.
yana often helps her friends with their homework.
yana thường giúp bạn bè làm bài tập về nhà.
yana is excited about her upcoming birthday party.
yana rất hào hứng với buổi tiệc sinh nhật sắp tới của mình.
yana prefers tea over coffee in the morning.
yana thích trà hơn cà phê vào buổi sáng.
yana is studying hard for her final exams.
yana đang học rất chăm chỉ để chuẩn bị cho các kỳ thi cuối kỳ.
yana loves to cook traditional dishes for her family.
yana thích nấu những món ăn truyền thống cho gia đình.
yana volunteers at the local animal shelter every weekend.
yana tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương vào mỗi cuối tuần.
yana is here
yana ở đây
meet yana now
gặp yana ngay bây giờ
yana loves music
yana yêu thích âm nhạc
yana is smiling
yana đang cười
yana enjoys reading
yana thích đọc sách
yana is dancing
yana đang khiêu vũ
call yana today
gọi cho yana ngay hôm nay
yana loves art
yana yêu thích nghệ thuật
yana is traveling
yana đang đi du lịch
yana is cooking
yana đang nấu ăn
yana loves to explore new cultures.
yana thích khám phá những nền văn hóa mới.
yana is planning a trip to europe next summer.
yana đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến châu Âu vào mùa hè tới.
yana enjoys painting in her free time.
yana thích vẽ tranh trong thời gian rảnh rỗi.
yana has a talent for playing the piano.
yana có tài năng chơi piano.
yana often helps her friends with their homework.
yana thường giúp bạn bè làm bài tập về nhà.
yana is excited about her upcoming birthday party.
yana rất hào hứng với buổi tiệc sinh nhật sắp tới của mình.
yana prefers tea over coffee in the morning.
yana thích trà hơn cà phê vào buổi sáng.
yana is studying hard for her final exams.
yana đang học rất chăm chỉ để chuẩn bị cho các kỳ thi cuối kỳ.
yana loves to cook traditional dishes for her family.
yana thích nấu những món ăn truyền thống cho gia đình.
yana volunteers at the local animal shelter every weekend.
yana tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương vào mỗi cuối tuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay