yang

[Mỹ]/ja:ŋ/
[Anh]/jæŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đối lập với "yin" trong triết học Trung Quốc, biểu tượng cho sự tích cực, ánh sáng mặt trời, sự ấm áp, v.v.

Cụm từ & Cách kết hợp

yin and yang

Yin và dương

Câu ví dụ

yang is a common last name in China

yang là một họ phổ biến ở Trung Quốc

the yangtze river is the longest river in Asia

sông trường giang là con sông dài nhất ở châu Á

the yin and yang symbol represents balance

biểu tượng âm dương đại diện cho sự cân bằng

yang chow fried rice is a popular dish in Chinese cuisine

cơm chiên dương châu là một món ăn phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc

the yangtze river basin is home to many endangered species

hệ sinh thái lưu vực sông trường giang là nơi sinh sống của nhiều loài đang bị đe dọa

yang is a positive charge in Chinese philosophy

yang là một điện tích dương trong triết học Trung Quốc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay