spiritual yantra
yantra tâm linh
yantra meditation
thiền định yantra
yantra design
thiết kế yantra
yantra symbol
biểu tượng yantra
yantra practice
thực hành yantra
yantra art
nghệ thuật yantra
yantra chart
bản đồ yantra
yantra energy
năng lượng yantra
yantra ritual
nghi lễ yantra
yantra worship
phong thờ yantra
the yantra serves as a powerful tool for meditation.
yantra đóng vai trò là một công cụ mạnh mẽ để thiền định.
many people use a yantra to focus their energy.
nhiều người sử dụng một yantra để tập trung năng lượng của họ.
creating a yantra requires precision and intention.
việc tạo ra một yantra đòi hỏi sự chính xác và ý định.
she painted a beautiful yantra for her practice.
cô ấy đã vẽ một yantra đẹp cho thực hành của mình.
the yantra is often used in spiritual rituals.
yantra thường được sử dụng trong các nghi lễ tâm linh.
understanding the yantra can enhance your spiritual journey.
hiểu về yantra có thể nâng cao hành trình tâm linh của bạn.
he believes that the yantra brings good luck.
anh ấy tin rằng yantra mang lại may mắn.
using a yantra can help in manifestation practices.
sử dụng một yantra có thể giúp trong các phương pháp thực hiện mong muốn.
in yoga, a yantra is often used to symbolize the universe.
trong yoga, một yantra thường được sử dụng để tượng trưng cho vũ trụ.
the intricate designs of a yantra can be mesmerizing.
những thiết kế phức tạp của một yantra có thể mê hoặc.
spiritual yantra
yantra tâm linh
yantra meditation
thiền định yantra
yantra design
thiết kế yantra
yantra symbol
biểu tượng yantra
yantra practice
thực hành yantra
yantra art
nghệ thuật yantra
yantra chart
bản đồ yantra
yantra energy
năng lượng yantra
yantra ritual
nghi lễ yantra
yantra worship
phong thờ yantra
the yantra serves as a powerful tool for meditation.
yantra đóng vai trò là một công cụ mạnh mẽ để thiền định.
many people use a yantra to focus their energy.
nhiều người sử dụng một yantra để tập trung năng lượng của họ.
creating a yantra requires precision and intention.
việc tạo ra một yantra đòi hỏi sự chính xác và ý định.
she painted a beautiful yantra for her practice.
cô ấy đã vẽ một yantra đẹp cho thực hành của mình.
the yantra is often used in spiritual rituals.
yantra thường được sử dụng trong các nghi lễ tâm linh.
understanding the yantra can enhance your spiritual journey.
hiểu về yantra có thể nâng cao hành trình tâm linh của bạn.
he believes that the yantra brings good luck.
anh ấy tin rằng yantra mang lại may mắn.
using a yantra can help in manifestation practices.
sử dụng một yantra có thể giúp trong các phương pháp thực hiện mong muốn.
in yoga, a yantra is often used to symbolize the universe.
trong yoga, một yantra thường được sử dụng để tượng trưng cho vũ trụ.
the intricate designs of a yantra can be mesmerizing.
những thiết kế phức tạp của một yantra có thể mê hoặc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay