yantras

[Mỹ]/ˈjʌntrə/
[Anh]/ˈjæntrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết kế hình học được sử dụng trong thiền Hindu và Phật giáo

Cụm từ & Cách kết hợp

spiritual yantra

yantra tâm linh

yantra meditation

thiền định yantra

yantra design

thiết kế yantra

yantra symbol

biểu tượng yantra

yantra practice

thực hành yantra

yantra art

nghệ thuật yantra

yantra chart

bản đồ yantra

yantra energy

năng lượng yantra

yantra ritual

nghi lễ yantra

yantra worship

phong thờ yantra

Câu ví dụ

the yantra serves as a powerful tool for meditation.

yantra đóng vai trò là một công cụ mạnh mẽ để thiền định.

many people use a yantra to focus their energy.

nhiều người sử dụng một yantra để tập trung năng lượng của họ.

creating a yantra requires precision and intention.

việc tạo ra một yantra đòi hỏi sự chính xác và ý định.

she painted a beautiful yantra for her practice.

cô ấy đã vẽ một yantra đẹp cho thực hành của mình.

the yantra is often used in spiritual rituals.

yantra thường được sử dụng trong các nghi lễ tâm linh.

understanding the yantra can enhance your spiritual journey.

hiểu về yantra có thể nâng cao hành trình tâm linh của bạn.

he believes that the yantra brings good luck.

anh ấy tin rằng yantra mang lại may mắn.

using a yantra can help in manifestation practices.

sử dụng một yantra có thể giúp trong các phương pháp thực hiện mong muốn.

in yoga, a yantra is often used to symbolize the universe.

trong yoga, một yantra thường được sử dụng để tượng trưng cho vũ trụ.

the intricate designs of a yantra can be mesmerizing.

những thiết kế phức tạp của một yantra có thể mê hoặc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay