yardgrass

[Mỹ]/[jɑːdˌɡrɑːs]/
[Anh]/[jɑːrdˌɡræs]/

Dịch

n. Cỏ mọc trong sân, đặc biệt là cỏ trên thảm cỏ; một mảng cỏ trong sân.
Word Forms
số nhiềuyardgrasses

Cụm từ & Cách kết hợp

yardgrass grows

Grass trong sân mọc lên

mowing yardgrass

Cắt cỏ sân vườn

yardgrass area

Khu vực cỏ sân vườn

lush yardgrass

Cỏ sân vườn xanh tốt

yardgrass clippings

Cỏ cắt nhỏ sân vườn

yardgrass seed

Hạt giống cỏ sân vườn

yardgrass care

Bảo dưỡng cỏ sân vườn

yardgrass border

Viền cỏ sân vườn

yardgrass fertilizer

Phân bón cỏ sân vườn

yardgrass maintenance

Bảo trì cỏ sân vườn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay