| số nhiều | yardgrasses |
yardgrass grows
Grass trong sân mọc lên
mowing yardgrass
Cắt cỏ sân vườn
yardgrass area
Khu vực cỏ sân vườn
lush yardgrass
Cỏ sân vườn xanh tốt
yardgrass clippings
Cỏ cắt nhỏ sân vườn
yardgrass seed
Hạt giống cỏ sân vườn
yardgrass care
Bảo dưỡng cỏ sân vườn
yardgrass border
Viền cỏ sân vườn
yardgrass fertilizer
Phân bón cỏ sân vườn
yardgrass maintenance
Bảo trì cỏ sân vườn
yardgrass grows
Grass trong sân mọc lên
mowing yardgrass
Cắt cỏ sân vườn
yardgrass area
Khu vực cỏ sân vườn
lush yardgrass
Cỏ sân vườn xanh tốt
yardgrass clippings
Cỏ cắt nhỏ sân vườn
yardgrass seed
Hạt giống cỏ sân vườn
yardgrass care
Bảo dưỡng cỏ sân vườn
yardgrass border
Viền cỏ sân vườn
yardgrass fertilizer
Phân bón cỏ sân vườn
yardgrass maintenance
Bảo trì cỏ sân vườn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay