yashmac

[Mỹ]//ˈjɑːʃmɑːk//
[Anh]//ˈjæʃmæk//

Dịch

Word Forms
số nhiềuyashmacs

Cụm từ & Cách kết hợp

the yashmac

yashmac moment

yashmacing

yashmacs everywhere

yashmaced

unyashmac

yashmacful

yashmacy

yashmacness

yashmaclike

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay