wearing yashmaks
đeo yashmaks
traditional yashmaks
yashmaks truyền thống
black yashmaks
yashmaks màu đen
colorful yashmaks
yashmaks nhiều màu sắc
silk yashmaks
yashmaks lụa
fashionable yashmaks
yashmaks thời trang
custom yashmaks
yashmaks tùy chỉnh
elegant yashmaks
yashmaks thanh lịch
yashmaks styles
phong cách yashmaks
yashmaks designs
thiết kế yashmaks
she wore yashmaks to protect her face from the sun.
Cô ấy đã đội yashmaks để bảo vệ khuôn mặt khỏi ánh nắng.
yashmaks are often seen in traditional ceremonies.
Yashmaks thường được thấy trong các nghi lễ truyền thống.
many women prefer yashmaks for cultural reasons.
Nhiều phụ nữ thích đội yashmaks vì lý do văn hóa.
she adjusted her yashmaks before stepping outside.
Cô ấy đã điều chỉnh yashmaks của mình trước khi bước ra ngoài.
yashmaks can be made from various fabrics.
Yashmaks có thể được làm từ nhiều loại vải khác nhau.
in some cultures, yashmaks symbolize modesty.
Ở một số nền văn hóa, yashmaks tượng trưng cho sự khiêm tốn.
she chose a colorful yashmaks for the festival.
Cô ấy đã chọn một chiếc yashmaks nhiều màu cho lễ hội.
yashmaks are often paired with traditional clothing.
Yashmaks thường được phối với quần áo truyền thống.
wearing yashmaks can be a personal choice.
Đội yashmaks có thể là một lựa chọn cá nhân.
she felt beautiful in her new yashmaks.
Cô ấy cảm thấy xinh đẹp với chiếc yashmaks mới của mình.
wearing yashmaks
đeo yashmaks
traditional yashmaks
yashmaks truyền thống
black yashmaks
yashmaks màu đen
colorful yashmaks
yashmaks nhiều màu sắc
silk yashmaks
yashmaks lụa
fashionable yashmaks
yashmaks thời trang
custom yashmaks
yashmaks tùy chỉnh
elegant yashmaks
yashmaks thanh lịch
yashmaks styles
phong cách yashmaks
yashmaks designs
thiết kế yashmaks
she wore yashmaks to protect her face from the sun.
Cô ấy đã đội yashmaks để bảo vệ khuôn mặt khỏi ánh nắng.
yashmaks are often seen in traditional ceremonies.
Yashmaks thường được thấy trong các nghi lễ truyền thống.
many women prefer yashmaks for cultural reasons.
Nhiều phụ nữ thích đội yashmaks vì lý do văn hóa.
she adjusted her yashmaks before stepping outside.
Cô ấy đã điều chỉnh yashmaks của mình trước khi bước ra ngoài.
yashmaks can be made from various fabrics.
Yashmaks có thể được làm từ nhiều loại vải khác nhau.
in some cultures, yashmaks symbolize modesty.
Ở một số nền văn hóa, yashmaks tượng trưng cho sự khiêm tốn.
she chose a colorful yashmaks for the festival.
Cô ấy đã chọn một chiếc yashmaks nhiều màu cho lễ hội.
yashmaks are often paired with traditional clothing.
Yashmaks thường được phối với quần áo truyền thống.
wearing yashmaks can be a personal choice.
Đội yashmaks có thể là một lựa chọn cá nhân.
she felt beautiful in her new yashmaks.
Cô ấy cảm thấy xinh đẹp với chiếc yashmaks mới của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay