yataghan sword
kiếm yataghan
yataghan blade
lưỡi kiếm yataghan
yataghan style
phong cách yataghan
yataghan handle
tay cầm yataghan
yataghan design
thiết kế yataghan
yataghan collector
người sưu tầm yataghan
yataghan history
lịch sử yataghan
yataghan craftsmanship
nghề thủ công yataghan
yataghan origin
nguồn gốc của yataghan
yataghan culture
văn hóa yataghan
the yataghan was a popular weapon in the ottoman empire.
người yataghan là một loại vũ khí phổ biến trong đế chế ottoman.
he displayed his yataghan with great pride.
anh ta trưng bày người yataghan của mình với niềm tự hào lớn.
the yataghan has a distinctive curved blade.
người yataghan có lưỡi cong đặc trưng.
collectors often seek antique yataghans.
những người sưu tập thường tìm kiếm yataghan cổ.
she admired the craftsmanship of the yataghan.
cô ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của người yataghan.
the yataghan is known for its versatility in combat.
người yataghan nổi tiếng về sự linh hoạt của nó trong chiến đấu.
he learned to wield the yataghan in martial arts.
anh ta học cách sử dụng yataghan trong võ thuật.
the yataghan symbolizes a rich cultural heritage.
người yataghan tượng trưng cho một di sản văn hóa phong phú.
many yataghans feature intricate designs on the hilt.
nhiều yataghan có các thiết kế phức tạp trên cán.
he inherited a beautiful yataghan from his grandfather.
anh ta thừa hưởng một người yataghan đẹp từ ông nội của mình.
yataghan sword
kiếm yataghan
yataghan blade
lưỡi kiếm yataghan
yataghan style
phong cách yataghan
yataghan handle
tay cầm yataghan
yataghan design
thiết kế yataghan
yataghan collector
người sưu tầm yataghan
yataghan history
lịch sử yataghan
yataghan craftsmanship
nghề thủ công yataghan
yataghan origin
nguồn gốc của yataghan
yataghan culture
văn hóa yataghan
the yataghan was a popular weapon in the ottoman empire.
người yataghan là một loại vũ khí phổ biến trong đế chế ottoman.
he displayed his yataghan with great pride.
anh ta trưng bày người yataghan của mình với niềm tự hào lớn.
the yataghan has a distinctive curved blade.
người yataghan có lưỡi cong đặc trưng.
collectors often seek antique yataghans.
những người sưu tập thường tìm kiếm yataghan cổ.
she admired the craftsmanship of the yataghan.
cô ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của người yataghan.
the yataghan is known for its versatility in combat.
người yataghan nổi tiếng về sự linh hoạt của nó trong chiến đấu.
he learned to wield the yataghan in martial arts.
anh ta học cách sử dụng yataghan trong võ thuật.
the yataghan symbolizes a rich cultural heritage.
người yataghan tượng trưng cho một di sản văn hóa phong phú.
many yataghans feature intricate designs on the hilt.
nhiều yataghan có các thiết kế phức tạp trên cán.
he inherited a beautiful yataghan from his grandfather.
anh ta thừa hưởng một người yataghan đẹp từ ông nội của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay