yaups

[Mỹ]/jɔːps/
[Anh]/jɔps/

Dịch

vi. hét to\nn. tiếng ồn lớn; tiếng hét

Cụm từ & Cách kết hợp

yaups are fun

yaups rất thú vị

enjoy the yaups

tận hưởng những yaups

yaups for all

yaups cho tất cả mọi người

yaups in style

yaups theo phong cách

yaups are great

yaups thật tuyệt vời

try the yaups

thử những yaups

yaups all day

yaups cả ngày

yaups for everyone

yaups cho tất cả mọi người

yaups on weekends

yaups vào cuối tuần

love the yaups

thích những yaups

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay