yaw control
kiểm soát yaw
yaw angle
góc yaw
yaw rate
tốc độ yaw
The ship yawed as the heavy wave struck abeam.
Con tàu nghiêng sang một bên khi một đợt sóng lớn đánh vào bên mạn.
The ship began to yaw in the strong currents.
Con tàu bắt đầu nghiêng sang một bên trong dòng chảy mạnh.
The pilot corrected the yaw of the aircraft.
Phi công đã điều chỉnh độ nghiêng của máy bay.
The car yawed suddenly on the icy road.
Chiếc xe đột ngột nghiêng sang một bên trên đường băng giá.
The boat yawed as it hit a large wave.
Chiếc thuyền nghiêng sang một bên khi va vào một đợt sóng lớn.
The skier managed to control the yaw of his skis.
Người trượt tuyết đã cố gắng kiểm soát độ nghiêng của ván trượt.
The drone's yaw movement was smooth and precise.
Chuyển động yaw của máy bay không người lái diễn ra mượt mà và chính xác.
The driver overcorrected, causing the car to yaw out of control.
Người lái xe đã điều chỉnh quá mức, khiến xe bị mất kiểm soát và nghiêng sang một bên.
The ship's yaw angle was off due to the strong winds.
Góc yaw của con tàu bị sai lệch do gió mạnh.
The yaw rate of the spacecraft was carefully monitored during reentry.
Tốc độ yaw của tàu vũ trụ đã được theo dõi cẩn thận trong quá trình tái nhập.
The helicopter yawed slightly to the left before landing.
Helicopter hơi nghiêng sang trái trước khi hạ cánh.
yaw control
kiểm soát yaw
yaw angle
góc yaw
yaw rate
tốc độ yaw
The ship yawed as the heavy wave struck abeam.
Con tàu nghiêng sang một bên khi một đợt sóng lớn đánh vào bên mạn.
The ship began to yaw in the strong currents.
Con tàu bắt đầu nghiêng sang một bên trong dòng chảy mạnh.
The pilot corrected the yaw of the aircraft.
Phi công đã điều chỉnh độ nghiêng của máy bay.
The car yawed suddenly on the icy road.
Chiếc xe đột ngột nghiêng sang một bên trên đường băng giá.
The boat yawed as it hit a large wave.
Chiếc thuyền nghiêng sang một bên khi va vào một đợt sóng lớn.
The skier managed to control the yaw of his skis.
Người trượt tuyết đã cố gắng kiểm soát độ nghiêng của ván trượt.
The drone's yaw movement was smooth and precise.
Chuyển động yaw của máy bay không người lái diễn ra mượt mà và chính xác.
The driver overcorrected, causing the car to yaw out of control.
Người lái xe đã điều chỉnh quá mức, khiến xe bị mất kiểm soát và nghiêng sang một bên.
The ship's yaw angle was off due to the strong winds.
Góc yaw của con tàu bị sai lệch do gió mạnh.
The yaw rate of the spacecraft was carefully monitored during reentry.
Tốc độ yaw của tàu vũ trụ đã được theo dõi cẩn thận trong quá trình tái nhập.
The helicopter yawed slightly to the left before landing.
Helicopter hơi nghiêng sang trái trước khi hạ cánh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay