yawped

[Mỹ]/jɔːpt/
[Anh]/jɔpt/

Dịch

n. tiếng ồn; lời nói ngu ngốc; tiếng hét
vi. hét to; phàn nàn mãnh liệt

Cụm từ & Cách kết hợp

yawped loudly

hét lớn

yawped in pain

hét vì đau đớn

yawped at me

hét vào tôi

yawped with joy

hét vì vui sướng

yawped in fear

hét vì sợ hãi

yawped for help

hét cầu cứu

yawped in delight

hét vì thích thú

yawped at night

hét vào ban đêm

yawped with excitement

hét vì phấn khích

Câu ví dụ

the dog yawped loudly when it saw the stranger.

con chó đã kêu lớn khi nhìn thấy người lạ.

he yawped in pain after stubbing his toe.

anh ấy kêu đau sau khi bị đụng ngón chân.

the child yawped with excitement at the carnival.

đứa trẻ kêu lên đầy phấn khích tại hội chợ.

she yawped for help when she got lost in the woods.

cô ấy kêu cứu khi bị lạc trong rừng.

the crowd yawped in delight as the fireworks began.

khán giả kêu lên vui mừng khi pháo hoa bắt đầu.

he yawped at the top of his lungs during the game.

anh ấy đã kêu bằng hết sức trong suốt trận đấu.

the baby yawped when it was hungry.

đứa bé kêu khi nó đói.

she yawped in frustration when she lost the match.

cô ấy kêu lên vì thất vọng khi thua trận đấu.

the cat yawped when it was startled by the loud noise.

con mèo kêu khi nó giật mình vì tiếng ồn lớn.

he couldn't help but yawp when he saw the surprise party.

anh ấy không thể không kêu lên khi nhìn thấy bữa tiệc bất ngờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay