yays

[Mỹ]/jeɪ/
[Anh]/jeɪ/

Dịch

int.exclamation bày tỏ niềm vui hoặc sự chấp thuận
adv.vậy; rất

Cụm từ & Cách kết hợp

yay, team!

yea, đội!

yay, finally!

yea, cuối cùng!

say yay!

nói yea!

yay, awesome!

yea, tuyệt vời!

yay, let's go!

yea, đi thôi!

yay, great!

yea, tuyệt vời!

yay, success!

yea, thành công!

yay, perfect!

yea, hoàn hảo!

yay, exciting!

yea, thú vị!

yay, wonderful!

yea, tuyệt vời!

Câu ví dụ

yay! we won the game!

yea! chúng ta đã thắng trận đấu!

yay, it's friday!

yea, hôm nay là thứ sáu!

yay, i got a promotion!

yea, tôi đã được thăng chức!

yay, the cake is delicious!

yea, bánh thật ngon!

yay, we finished the project!

yea, chúng ta đã hoàn thành dự án!

yay, time for ice cream!

yea, đã đến lúc ăn kem rồi!

yay, the sun is shining!

yea, trời nắng!

yay, i passed the test!

yea, tôi đã vượt qua bài kiểm tra!

yay, let's celebrate!

yea, hãy cùng ăn mừng!

yay, i found my keys!

yea, tôi tìm thấy chìa khóa của mình rồi!

yay, the movie was great!

yea, bộ phim rất hay!

yay, it's almost vacation time!

yea, kỳ nghỉ sắp đến rồi!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay