raising yearlings
nuôi con giống
yearlings for sale
con giống bán
young yearlings
con giống non
yearlings market
thị trường con giống
inspecting yearlings
kiểm tra con giống
buying yearlings
mua con giống
selling yearlings
bán con giống
healthy yearlings
con giống khỏe mạnh
fat yearlings
con giống béo
show yearlings
trình diễn con giống
the rancher carefully inspected his yearlings before the auction.
Nhà chăn nuôi đã kiểm tra cẩn thận các con bò giống tuổi một năm trước khi đấu giá.
we purchased a pen of healthy yearlings for our breeding program.
Chúng tôi đã mua một nhóm bò giống tuổi một năm khỏe mạnh cho chương trình nhân giống của mình.
the yearlings grazed contentedly in the lush pasture.
Các con bò giống tuổi một năm đang ăn cỏ thoải mái trên cánh đồng cỏ xanh mướt.
experienced stockmen know how to handle yearlings with care.
Những người chăn nuôi giàu kinh nghiệm biết cách chăm sóc các con bò giống tuổi một năm một cách cẩn thận.
the market demanded high-quality yearlings with good weight gain.
Thị trường đang cần các con bò giống tuổi một năm chất lượng cao với khả năng tăng cân tốt.
we’ll be selling our pen of prize-winning yearlings next month.
Chúng tôi sẽ bán nhóm bò giống tuổi một năm đoạt giải thưởng của mình vào tháng tới.
the veterinarian vaccinated the yearlings against common diseases.
Bác sĩ thú y đã tiêm phòng cho các con bò giống tuổi một năm để phòng các bệnh phổ biến.
the yearlings were separated from the older cattle for their safety.
Các con bò giống tuổi một năm được tách khỏi đàn bò lớn hơn để đảm bảo an toàn cho chúng.
we’re planning to expand our herd of yearlings next year.
Chúng tôi đang lên kế hoạch mở rộng đàn bò giống tuổi một năm vào năm tới.
the auctioneer praised the yearlings’ conformation and potential.
Người đấu giá đã khen ngợi về hình dáng và tiềm năng của các con bò giống tuổi một năm.
the farmer fed his yearlings a balanced diet to promote growth.
Nông dân đã cho các con bò giống tuổi một năm ăn một chế độ ăn uống cân bằng để thúc đẩy sự phát triển.
raising yearlings
nuôi con giống
yearlings for sale
con giống bán
young yearlings
con giống non
yearlings market
thị trường con giống
inspecting yearlings
kiểm tra con giống
buying yearlings
mua con giống
selling yearlings
bán con giống
healthy yearlings
con giống khỏe mạnh
fat yearlings
con giống béo
show yearlings
trình diễn con giống
the rancher carefully inspected his yearlings before the auction.
Nhà chăn nuôi đã kiểm tra cẩn thận các con bò giống tuổi một năm trước khi đấu giá.
we purchased a pen of healthy yearlings for our breeding program.
Chúng tôi đã mua một nhóm bò giống tuổi một năm khỏe mạnh cho chương trình nhân giống của mình.
the yearlings grazed contentedly in the lush pasture.
Các con bò giống tuổi một năm đang ăn cỏ thoải mái trên cánh đồng cỏ xanh mướt.
experienced stockmen know how to handle yearlings with care.
Những người chăn nuôi giàu kinh nghiệm biết cách chăm sóc các con bò giống tuổi một năm một cách cẩn thận.
the market demanded high-quality yearlings with good weight gain.
Thị trường đang cần các con bò giống tuổi một năm chất lượng cao với khả năng tăng cân tốt.
we’ll be selling our pen of prize-winning yearlings next month.
Chúng tôi sẽ bán nhóm bò giống tuổi một năm đoạt giải thưởng của mình vào tháng tới.
the veterinarian vaccinated the yearlings against common diseases.
Bác sĩ thú y đã tiêm phòng cho các con bò giống tuổi một năm để phòng các bệnh phổ biến.
the yearlings were separated from the older cattle for their safety.
Các con bò giống tuổi một năm được tách khỏi đàn bò lớn hơn để đảm bảo an toàn cho chúng.
we’re planning to expand our herd of yearlings next year.
Chúng tôi đang lên kế hoạch mở rộng đàn bò giống tuổi một năm vào năm tới.
the auctioneer praised the yearlings’ conformation and potential.
Người đấu giá đã khen ngợi về hình dáng và tiềm năng của các con bò giống tuổi một năm.
the farmer fed his yearlings a balanced diet to promote growth.
Nông dân đã cho các con bò giống tuổi một năm ăn một chế độ ăn uống cân bằng để thúc đẩy sự phát triển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay