yearlings

[US]/[ˈjɪər.lɪŋ]/
[UK]/[ˈjɪr.lɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

n. Con bò non, thường có độ tuổi từ một đến hai năm; Một người trẻ tuổi, đặc biệt là một cậu bé; Một người đang năm đầu tiên tại một trường học hoặc đại học.

Phrases & Collocations

raising yearlings

nuôi con giống

yearlings for sale

con giống bán

young yearlings

con giống non

yearlings market

thị trường con giống

inspecting yearlings

kiểm tra con giống

buying yearlings

mua con giống

selling yearlings

bán con giống

healthy yearlings

con giống khỏe mạnh

fat yearlings

con giống béo

show yearlings

trình diễn con giống

Example Sentences

the rancher carefully inspected his yearlings before the auction.

Nhà chăn nuôi đã kiểm tra cẩn thận các con bò giống tuổi một năm trước khi đấu giá.

we purchased a pen of healthy yearlings for our breeding program.

Chúng tôi đã mua một nhóm bò giống tuổi một năm khỏe mạnh cho chương trình nhân giống của mình.

the yearlings grazed contentedly in the lush pasture.

Các con bò giống tuổi một năm đang ăn cỏ thoải mái trên cánh đồng cỏ xanh mướt.

experienced stockmen know how to handle yearlings with care.

Những người chăn nuôi giàu kinh nghiệm biết cách chăm sóc các con bò giống tuổi một năm một cách cẩn thận.

the market demanded high-quality yearlings with good weight gain.

Thị trường đang cần các con bò giống tuổi một năm chất lượng cao với khả năng tăng cân tốt.

we’ll be selling our pen of prize-winning yearlings next month.

Chúng tôi sẽ bán nhóm bò giống tuổi một năm đoạt giải thưởng của mình vào tháng tới.

the veterinarian vaccinated the yearlings against common diseases.

Bác sĩ thú y đã tiêm phòng cho các con bò giống tuổi một năm để phòng các bệnh phổ biến.

the yearlings were separated from the older cattle for their safety.

Các con bò giống tuổi một năm được tách khỏi đàn bò lớn hơn để đảm bảo an toàn cho chúng.

we’re planning to expand our herd of yearlings next year.

Chúng tôi đang lên kế hoạch mở rộng đàn bò giống tuổi một năm vào năm tới.

the auctioneer praised the yearlings’ conformation and potential.

Người đấu giá đã khen ngợi về hình dáng và tiềm năng của các con bò giống tuổi một năm.

the farmer fed his yearlings a balanced diet to promote growth.

Nông dân đã cho các con bò giống tuổi một năm ăn một chế độ ăn uống cân bằng để thúc đẩy sự phát triển.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now