yeate

[Mỹ]/jiːt/
[Anh]/yit/

Dịch

n. một tên được phiên âm có nguồn gốc Trung Quốc
Word Forms
số nhiềuyeates

Câu ví dụ

the baker let the dough yeate overnight to develop flavor.

Bäc sĩ để bột lên men qua đêm để phát triển hương vị.

scientists studied how the yeast made the mixture yeate properly.

Nhà khoa học đã nghiên cứu cách men làm hỗn hợp lên men đúng cách.

the old recipe required the batter to yeate for three hours.

Chiếc công thức cũ yêu cầu bột phải lên men trong ba giờ.

proper temperature helps the culture yeate faster and more efficiently.

Nhiệt độ phù hợp giúp vi sinh vật lên men nhanh hơn và hiệu quả hơn.

the brewer checked if the hops would yeate with the malt extract.

Người nấu bia kiểm tra xem hoa bia có lên men với chiết xuất malt không.

wine makers must ensure the grapes yeate at controlled temperatures.

Những người làm rượu vang phải đảm bảo nho lên men ở nhiệt độ kiểm soát.

some breads yeate naturally without added commercial yeast.

Một số loại bánh mì lên men tự nhiên mà không cần men thương mại được thêm vào.

the chemist observed how the solution began to yeate after adding the enzyme.

Hóa học gia quan sát cách dung dịch bắt đầu lên men sau khi thêm enzyme.

traditional methods allow the sourdough to yeate slowly over days.

Phương pháp truyền thống cho phép bột mì chua lên men chậm trong vài ngày.

home brewers sometimes struggle to get their mixtures to yeate consistently.

Người làm bia tại nhà đôi khi gặp khó khăn để có được hỗn hợp lên men đều đặn.

the warm kitchen helped the yeast particles yeate the dough perfectly.

Phòng bếp ấm giúp các hạt men lên men bột hoàn hảo.

patience is essential when you want the kombucha to yeate fully.

Khi bạn muốn kombucha lên men đầy đủ, sự kiên nhẫn là cần thiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay