yellowfins

[Mỹ]/ˈjɛləʊfɪn/
[Anh]/ˈjɛloʊfɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cá ngừ có vây vàng

Cụm từ & Cách kết hợp

yellowfin tuna

cá ngà vàng

yellowfin sashimi

sashimi cá ngà vàng

yellowfin steak

bò ăn được từ cá ngà vàng

yellowfin fishing

đánh bắt cá ngà vàng

yellowfin salad

salad cá ngà vàng

yellowfin ceviche

ceviche cá ngà vàng

yellowfin catch

mùa đánh bắt cá ngà vàng

yellowfin fillet

phi lê cá ngà vàng

yellowfin recipe

công thức nấu cá ngà vàng

yellowfin market

thị trường cá ngà vàng

Câu ví dụ

yellowfin tuna is a popular choice for sushi.

cá ngà vàng là lựa chọn phổ biến cho sushi.

many fishermen target yellowfin during the summer months.

nhiều ngư dân nhắm đến cá ngà vàng trong những tháng hè.

yellowfin can be found in tropical and subtropical waters.

cá ngà vàng có thể được tìm thấy ở vùng nước nhiệt đới và cận nhiệt đới.

cooking yellowfin with citrus enhances its flavor.

nấu cá ngà vàng với các loại citrus làm tăng thêm hương vị của nó.

yellowfin populations are monitored for sustainability.

dân số cá ngà vàng được theo dõi để đảm bảo tính bền vững.

many chefs prefer yellowfin for its rich taste.

nhiều đầu bếp thích cá ngà vàng vì hương vị đậm đà của nó.

yellowfin is often grilled or seared for a delicious meal.

cá ngà vàng thường được nướng hoặc áp chảo để có một bữa ăn ngon.

fishing for yellowfin requires specific techniques and gear.

đánh bắt cá ngà vàng đòi hỏi các kỹ thuật và thiết bị cụ thể.

yellowfin can grow to impressive sizes, making them exciting to catch.

cá ngà vàng có thể phát triển đến kích thước ấn tượng, khiến chúng thú vị để bắt.

restaurants often feature yellowfin as a special dish.

các nhà hàng thường có cá ngà vàng như một món đặc biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay