yellowroot

[Mỹ]/ˈjɛləʊruːt/
[Anh]/ˈjɛloʊruːt/

Dịch

n.Cây được biết đến với rễ màu vàng, thường được sử dụng trong y học cổ truyền.

Cụm từ & Cách kết hợp

yellowroot extract

chiết xuất hoàng đản

yellowroot tea

trà hoàng đản

yellowroot powder

bột hoàng đản

yellowroot benefits

lợi ích của hoàng đản

yellowroot tincture

tincture hoàng đản

yellowroot dosage

liều dùng hoàng đản

yellowroot uses

công dụng của hoàng đản

yellowroot properties

tính chất của hoàng đản

yellowroot cultivation

trồng trọt hoàng đản

yellowroot remedies

các biện pháp chữa trị bằng hoàng đản

Câu ví dụ

yellowroot is often used in traditional medicine.

cây hoàng liên thường được sử dụng trong y học truyền thống.

many herbalists recommend yellowroot for digestive issues.

nhiều người thảo dược khuyên dùng hoàng liên cho các vấn đề về tiêu hóa.

yellowroot can be made into a tea for health benefits.

có thể chế biến hoàng liên thành trà để có lợi cho sức khỏe.

some people use yellowroot as a natural remedy.

một số người sử dụng hoàng liên như một biện pháp khắc phục tự nhiên.

yellowroot is known for its anti-inflammatory properties.

hoàng liên nổi tiếng với đặc tính chống viêm.

in some cultures, yellowroot is considered sacred.

trong một số nền văn hóa, hoàng liên được coi là thiêng.

yellowroot extracts are available in health stores.

dung dịch chiết xuất hoàng liên có sẵn trong các cửa hàng bán đồ sức khỏe.

people often mix yellowroot with other herbs.

mọi người thường trộn hoàng liên với các loại thảo dược khác.

yellowroot has a long history of use among native americans.

hoàng liên có lịch sử lâu đời được sử dụng trong số người bản địa Mỹ.

research is ongoing to explore the benefits of yellowroot.

nghiên cứu đang được tiến hành để khám phá những lợi ích của hoàng liên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay