yellowtail

[Mỹ]/ˈjɛləʊteɪl/
[Anh]/ˈjɛloʊteɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cá được biết đến với tên gọi là cá thu vàng
Word Forms
số nhiềuyellowtails

Cụm từ & Cách kết hợp

yellowtail sushi

sushi cá ngừ vàng

yellowtail tuna

cá ngừ vàng

yellowtail snapper

cá bớp vàng

yellowtail fish

cá ngừ vàng

yellowtail sashimi

sashimi cá ngừ vàng

yellowtail ceviche

ceviche cá ngừ vàng

yellowtail fillet

phi lê cá ngừ vàng

yellowtail steak

bít tết cá ngừ vàng

yellowtail roll

maki cá ngừ vàng

yellowtail catch

mùa đánh bắt cá ngừ vàng

Câu ví dụ

yellowtail is a popular fish in sushi restaurants.

cá ngạc là một loại cá phổ biến trong các nhà hàng sushi.

we caught a large yellowtail during our fishing trip.

chúng tôi đã bắt được một con ngạc lớn trong chuyến đi câu cá của chúng tôi.

yellowtail can be grilled, fried, or served raw.

ngạc có thể được nướng, chiên hoặc ăn sống.

many chefs recommend yellowtail for its rich flavor.

nhiều đầu bếp khuyên dùng ngạc vì hương vị đậm đà của nó.

in hawaii, yellowtail is often used in poke bowls.

ở hawaii, ngạc thường được sử dụng trong các món poke.

yellowtail tuna is known for its high-quality meat.

cá ngạc voi nổi tiếng với thịt chất lượng cao.

we ordered yellowtail sashimi at the japanese restaurant.

chúng tôi đã gọi món sashimi ngạc tại nhà hàng nhật bản.

yellowtail is often paired with citrus flavors.

ngạc thường được kết hợp với các hương vị chanh.

some people prefer yellowtail over salmon for sushi.

một số người thích ngạc hơn cá hồi cho sushi.

cooking yellowtail requires careful attention to avoid overcooking.

nấu ngạc đòi hỏi sự chú ý cẩn thận để tránh nấu chín quá kỹ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay