yeman

[Mỹ]/jɛmən/
[Anh]/jɛmən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Yemen (một quốc gia ở Trung Đông nằm trên bán đảo Ả Rập); cách phiên âm thay thế của quốc gia Yemen
Word Forms
số nhiềuyemen

Cụm từ & Cách kết hợp

to yeman

Vietnamese_translation

yemaning

Vietnamese_translation

yemaned

Vietnamese_translation

yeman often

Vietnamese_translation

yeman quickly

Vietnamese_translation

yeman daily

Vietnamese_translation

yeman vigorously

Vietnamese_translation

the yeman

Vietnamese_translation

a yeman

Vietnamese_translation

yeman silently

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the yeman greeted us warmly at the hotel entrance.

Người phục vụ tại cổng khách sạn đã chào đón chúng tôi rất thân thiện.

he works as a yeman at the local restaurant.

Anh ấy làm việc với vai trò là người phục vụ tại nhà hàng địa phương.

the yeman provided excellent customer service.

Người phục vụ đã cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời.

please ask the yeman for the menu.

Hãy yêu cầu người phục vụ đưa bạn bảng thực đơn.

the yeman is very polite and professional.

Người phục vụ rất lịch sự và chuyên nghiệp.

we tipped the yeman for his great service.

Chúng tôi đã để tip cho người phục vụ vì dịch vụ tuyệt vời của anh ấy.

the hotel yeman helped with our luggage.

Người phục vụ khách sạn đã giúp chúng tôi với hành lý.

a friendly yeman showed us to our room.

Một người phục vụ thân thiện đã dẫn chúng tôi đến phòng của mình.

the yeman recommended the house special dish.

Người phục vụ đã giới thiệu món đặc biệt của nhà hàng.

our yeman was attentive throughout dinner.

Người phục vụ của chúng tôi đã rất chú ý trong suốt bữa tối.

the head yeman trained the new staff members.

Người quản lý phục vụ đã đào tạo các nhân viên mới.

the restaurant owner praised the yeman's dedication.

Chủ nhà hàng đã khen ngợi sự tận tâm của người phục vụ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay