| số nhiều | yemen |
to yeman
Vietnamese_translation
yemaning
Vietnamese_translation
yemaned
Vietnamese_translation
yeman often
Vietnamese_translation
yeman quickly
Vietnamese_translation
yeman daily
Vietnamese_translation
yeman vigorously
Vietnamese_translation
the yeman
Vietnamese_translation
a yeman
Vietnamese_translation
yeman silently
Vietnamese_translation
the yeman greeted us warmly at the hotel entrance.
Người phục vụ tại cổng khách sạn đã chào đón chúng tôi rất thân thiện.
he works as a yeman at the local restaurant.
Anh ấy làm việc với vai trò là người phục vụ tại nhà hàng địa phương.
the yeman provided excellent customer service.
Người phục vụ đã cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời.
please ask the yeman for the menu.
Hãy yêu cầu người phục vụ đưa bạn bảng thực đơn.
the yeman is very polite and professional.
Người phục vụ rất lịch sự và chuyên nghiệp.
we tipped the yeman for his great service.
Chúng tôi đã để tip cho người phục vụ vì dịch vụ tuyệt vời của anh ấy.
the hotel yeman helped with our luggage.
Người phục vụ khách sạn đã giúp chúng tôi với hành lý.
a friendly yeman showed us to our room.
Một người phục vụ thân thiện đã dẫn chúng tôi đến phòng của mình.
the yeman recommended the house special dish.
Người phục vụ đã giới thiệu món đặc biệt của nhà hàng.
our yeman was attentive throughout dinner.
Người phục vụ của chúng tôi đã rất chú ý trong suốt bữa tối.
the head yeman trained the new staff members.
Người quản lý phục vụ đã đào tạo các nhân viên mới.
the restaurant owner praised the yeman's dedication.
Chủ nhà hàng đã khen ngợi sự tận tâm của người phục vụ.
to yeman
Vietnamese_translation
yemaning
Vietnamese_translation
yemaned
Vietnamese_translation
yeman often
Vietnamese_translation
yeman quickly
Vietnamese_translation
yeman daily
Vietnamese_translation
yeman vigorously
Vietnamese_translation
the yeman
Vietnamese_translation
a yeman
Vietnamese_translation
yeman silently
Vietnamese_translation
the yeman greeted us warmly at the hotel entrance.
Người phục vụ tại cổng khách sạn đã chào đón chúng tôi rất thân thiện.
he works as a yeman at the local restaurant.
Anh ấy làm việc với vai trò là người phục vụ tại nhà hàng địa phương.
the yeman provided excellent customer service.
Người phục vụ đã cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời.
please ask the yeman for the menu.
Hãy yêu cầu người phục vụ đưa bạn bảng thực đơn.
the yeman is very polite and professional.
Người phục vụ rất lịch sự và chuyên nghiệp.
we tipped the yeman for his great service.
Chúng tôi đã để tip cho người phục vụ vì dịch vụ tuyệt vời của anh ấy.
the hotel yeman helped with our luggage.
Người phục vụ khách sạn đã giúp chúng tôi với hành lý.
a friendly yeman showed us to our room.
Một người phục vụ thân thiện đã dẫn chúng tôi đến phòng của mình.
the yeman recommended the house special dish.
Người phục vụ đã giới thiệu món đặc biệt của nhà hàng.
our yeman was attentive throughout dinner.
Người phục vụ của chúng tôi đã rất chú ý trong suốt bữa tối.
the head yeman trained the new staff members.
Người quản lý phục vụ đã đào tạo các nhân viên mới.
the restaurant owner praised the yeman's dedication.
Chủ nhà hàng đã khen ngợi sự tận tâm của người phục vụ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay