| số nhiều | yeomanries |
Better be the head of the yeomanry than the tail of the gentry.
Thà làm đầu của những người nông dân nghèo còn hơn làm đuôi của tầng lớp quý tộc.
Better be the head of the yeomanry than the tail of the gentry.
Thà làm đầu của những người nông dân nghèo còn hơn làm đuôi của tầng lớp quý tộc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay