multiple yeses
nhiều lần có
loud yeses
những lời đồng ý lớn
quick yeses
những lời đồng ý nhanh chóng
enthusiastic yeses
những lời đồng ý nhiệt tình
constant yeses
những lời đồng ý liên tục
clear yeses
những lời đồng ý rõ ràng
soft yeses
những lời đồng ý nhẹ nhàng
firm yeses
những lời đồng ý chắc chắn
silent yeses
những lời đồng ý im lặng
unexpected yeses
những lời đồng ý bất ngờ
sometimes, the best answer is simply a series of yeses.
đôi khi, câu trả lời tốt nhất chỉ là một loạt các câu trả lời khẳng định.
in negotiations, it's important to gather as many yeses as possible.
trong đàm phán, điều quan trọng là thu thập được càng nhiều câu trả lời khẳng định càng tốt.
her approach was to create a chain of yeses to build trust.
phương pháp của cô ấy là tạo ra một chuỗi các câu trả lời khẳng định để xây dựng niềm tin.
he received numerous yeses from his colleagues for the project.
anh ấy đã nhận được rất nhiều câu trả lời khẳng định từ đồng nghiệp của mình cho dự án.
gathering yeses can lead to a successful outcome.
việc thu thập các câu trả lời khẳng định có thể dẫn đến kết quả thành công.
she always seeks yeses before making a final decision.
cô ấy luôn tìm kiếm những câu trả lời khẳng định trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
his strategy involves collecting yeses to strengthen his position.
chiến lược của anh ấy bao gồm việc thu thập các câu trả lời khẳng định để củng cố vị thế của mình.
in sales, accumulating yeses can close the deal.
trong bán hàng, việc tích lũy các câu trả lời khẳng định có thể chốt được giao dịch.
she was pleased with the number of yeses she received.
cô ấy rất hài lòng với số lượng câu trả lời khẳng định mà cô ấy đã nhận được.
creating a positive atmosphere can lead to more yeses.
việc tạo ra một bầu không khí tích cực có thể dẫn đến nhiều câu trả lời khẳng định hơn.
multiple yeses
nhiều lần có
loud yeses
những lời đồng ý lớn
quick yeses
những lời đồng ý nhanh chóng
enthusiastic yeses
những lời đồng ý nhiệt tình
constant yeses
những lời đồng ý liên tục
clear yeses
những lời đồng ý rõ ràng
soft yeses
những lời đồng ý nhẹ nhàng
firm yeses
những lời đồng ý chắc chắn
silent yeses
những lời đồng ý im lặng
unexpected yeses
những lời đồng ý bất ngờ
sometimes, the best answer is simply a series of yeses.
đôi khi, câu trả lời tốt nhất chỉ là một loạt các câu trả lời khẳng định.
in negotiations, it's important to gather as many yeses as possible.
trong đàm phán, điều quan trọng là thu thập được càng nhiều câu trả lời khẳng định càng tốt.
her approach was to create a chain of yeses to build trust.
phương pháp của cô ấy là tạo ra một chuỗi các câu trả lời khẳng định để xây dựng niềm tin.
he received numerous yeses from his colleagues for the project.
anh ấy đã nhận được rất nhiều câu trả lời khẳng định từ đồng nghiệp của mình cho dự án.
gathering yeses can lead to a successful outcome.
việc thu thập các câu trả lời khẳng định có thể dẫn đến kết quả thành công.
she always seeks yeses before making a final decision.
cô ấy luôn tìm kiếm những câu trả lời khẳng định trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
his strategy involves collecting yeses to strengthen his position.
chiến lược của anh ấy bao gồm việc thu thập các câu trả lời khẳng định để củng cố vị thế của mình.
in sales, accumulating yeses can close the deal.
trong bán hàng, việc tích lũy các câu trả lời khẳng định có thể chốt được giao dịch.
she was pleased with the number of yeses she received.
cô ấy rất hài lòng với số lượng câu trả lời khẳng định mà cô ấy đã nhận được.
creating a positive atmosphere can lead to more yeses.
việc tạo ra một bầu không khí tích cực có thể dẫn đến nhiều câu trả lời khẳng định hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay