not yet
chưa đâu
and yet
và vẫn cứ
yet again
lại nữa
but yet
nhưng mà/nhưng tuy nhiên
as yet
cho đến nay
nor yet
không phải hoặc
the damage is as yet undetermined.
Thiệt hại vẫn chưa được xác định.
it is not yet available retail.
Nó hiện chưa có sẵn bán lẻ.
Bide yet a little.
Hãy đợi một chút nữa.
Victory was not yet in sight.
Chiến thắng vẫn chưa rõ ràng.
a book that is yet unread.
một cuốn sách vẫn chưa được đọc.
She is yet a child.
Cô bé vẫn còn là một đứa trẻ.
The account is not yet settled.
Tài khoản vẫn chưa được thanh toán.
The job is not yet finished.
Công việc vẫn chưa hoàn thành.
The theory is not yet scientifically established.
Lý thuyết vẫn chưa được chứng minh một cách khoa học.
twilight had not yet come.
Bóng tối chưa buông xuống.
I have yet to be convinced.
Tôi vẫn chưa bị thuyết phục.
Is the meat done yet?
Thịt đã chín chưa?
a different yet relative reason
một lý do khác nhưng tương đối
It is strange, and yet it is true.
Nó kỳ lạ, và tuy nhiên nó lại là sự thật.
The end had not yet come.
Sự kết thúc vẫn chưa đến.
a yet sadder tale.
một câu chuyện buồn hơn nữa.
Is the equipment operational yet?
Thiết bị có hoạt động chưa?
These computers are not yet on the market.
Những chiếc máy tính này chưa có mặt trên thị trường.
There is as yet no known remedy for cancer.
Hiện tại vẫn chưa có phương pháp điều trị ung thư nào được biết đến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay