yieldability

[Mỹ]/ˌjiːldəˈbɪləti/
[Anh]/ˌjiːldəˈbɪləti/

Dịch

n. khả năng tạo ra năng suất; khả năng bị lún hoặc sụt lở.

Cụm từ & Cách kết hợp

high yieldability

khả năng tạo năng suất cao

low yieldability

khả năng tạo năng suất thấp

yieldability matters

khả năng tạo năng suất rất quan trọng

yieldability issues

các vấn đề về khả năng tạo năng suất

improve yieldability

cải thiện khả năng tạo năng suất

assess yieldability

đánh giá khả năng tạo năng suất

measuring yieldability

đo lường khả năng tạo năng suất

yieldability improved

khả năng tạo năng suất đã được cải thiện

yieldability trends

xu hướng về khả năng tạo năng suất

Câu ví dụ

engineers improved yieldability through better tool maintenance and tighter process control.

Các kỹ sư đã cải thiện khả năng năng suất thông qua việc bảo trì công cụ tốt hơn và kiểm soát quy trình chặt chẽ hơn.

the report highlights strong yieldability under high-volume production conditions.

Báo cáo nêu bật khả năng năng suất mạnh mẽ trong điều kiện sản xuất sản lượng cao.

we track yieldability metrics weekly to catch drift before it affects shipments.

Chúng tôi theo dõi các chỉ số về khả năng năng suất hàng tuần để phát hiện sự trôi dạt trước khi nó ảnh hưởng đến lô hàng.

small design tweaks boosted yieldability without increasing material costs.

Những cải tiến nhỏ trong thiết kế đã tăng cường khả năng năng suất mà không làm tăng chi phí vật liệu.

the new coating process delivers better yieldability and fewer defects.

Quy trình phủ mới mang lại khả năng năng suất tốt hơn và ít khuyết điểm hơn.

our goal is consistent yieldability across all shifts and all lines.

Mục tiêu của chúng tôi là khả năng năng suất ổn định trên tất cả các ca và tất cả các dây chuyền.

they compared yieldability between suppliers using the same test protocol.

Họ so sánh khả năng năng suất giữa các nhà cung cấp sử dụng cùng một giao thức thử nghiệm.

early pilot runs showed limited yieldability, so we refined the parameters.

Các thử nghiệm thí điểm ban đầu cho thấy khả năng năng suất hạn chế, vì vậy chúng tôi đã tinh chỉnh các thông số.

higher yieldability reduces rework time and improves overall throughput.

Khả năng năng suất cao hơn làm giảm thời gian sửa lại và cải thiện tổng sản lượng.

automation helped stabilize yieldability by removing manual variation.

Tự động hóa giúp ổn định khả năng năng suất bằng cách loại bỏ sự khác biệt thủ công.

the team set a yieldability target of ninety eight percent for the next quarter.

Nhóm đặt mục tiêu về khả năng năng suất là chín mươi tám phần trăm cho quý tiếp theo.

good calibration is essential for yieldability in precision assembly.

Hiệu chuẩn tốt là điều cần thiết cho khả năng năng suất trong lắp ráp chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay