| số nhiều | yielders |
high yielder
người có năng suất cao
low yielder
người có năng suất thấp
yielder variety
giống năng suất cao
yielder crop
mùa vụ năng suất cao
yielder plant
cây trồng năng suất cao
yielder species
loài cây năng suất cao
yielder effect
hiệu ứng năng suất cao
yielder trait
đặc điểm năng suất cao
yielder system
hệ thống năng suất cao
yielder model
mô hình năng suất cao
the yielder of the project presented innovative ideas.
người đóng góp cho dự án đã trình bày những ý tưởng sáng tạo.
she is known as a yielder of excellent results.
cô ấy nổi tiếng là người đóng góp những kết quả xuất sắc.
the yielder of the crop was unusually high this year.
năng suất cây trồng của người đóng góp năm nay cao bất thường.
as a yielder, he always shares his knowledge with others.
với vai trò là người đóng góp, anh ấy luôn chia sẻ kiến thức của mình với người khác.
the yielder of the loan ensured all terms were clear.
người đóng góp khoản vay đã đảm bảo tất cả các điều khoản đều rõ ràng.
in negotiations, being a yielder can sometimes be beneficial.
trong đàm phán, việc trở thành người đóng góp đôi khi có thể có lợi.
the yielder of the information was very reliable.
người đóng góp thông tin rất đáng tin cậy.
he acted as a yielder during the discussion, promoting collaboration.
anh ấy đóng vai trò là người đóng góp trong cuộc thảo luận, thúc đẩy sự hợp tác.
being a yielder can help build stronger relationships.
việc trở thành người đóng góp có thể giúp xây dựng những mối quan hệ bền chặt hơn.
the yielder of the proposal received positive feedback.
người đóng góp đề xuất đã nhận được phản hồi tích cực.
high yielder
người có năng suất cao
low yielder
người có năng suất thấp
yielder variety
giống năng suất cao
yielder crop
mùa vụ năng suất cao
yielder plant
cây trồng năng suất cao
yielder species
loài cây năng suất cao
yielder effect
hiệu ứng năng suất cao
yielder trait
đặc điểm năng suất cao
yielder system
hệ thống năng suất cao
yielder model
mô hình năng suất cao
the yielder of the project presented innovative ideas.
người đóng góp cho dự án đã trình bày những ý tưởng sáng tạo.
she is known as a yielder of excellent results.
cô ấy nổi tiếng là người đóng góp những kết quả xuất sắc.
the yielder of the crop was unusually high this year.
năng suất cây trồng của người đóng góp năm nay cao bất thường.
as a yielder, he always shares his knowledge with others.
với vai trò là người đóng góp, anh ấy luôn chia sẻ kiến thức của mình với người khác.
the yielder of the loan ensured all terms were clear.
người đóng góp khoản vay đã đảm bảo tất cả các điều khoản đều rõ ràng.
in negotiations, being a yielder can sometimes be beneficial.
trong đàm phán, việc trở thành người đóng góp đôi khi có thể có lợi.
the yielder of the information was very reliable.
người đóng góp thông tin rất đáng tin cậy.
he acted as a yielder during the discussion, promoting collaboration.
anh ấy đóng vai trò là người đóng góp trong cuộc thảo luận, thúc đẩy sự hợp tác.
being a yielder can help build stronger relationships.
việc trở thành người đóng góp có thể giúp xây dựng những mối quan hệ bền chặt hơn.
the yielder of the proposal received positive feedback.
người đóng góp đề xuất đã nhận được phản hồi tích cực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay