| số nhiều | ylangs-ylangs |
ylang-ylang scent
dụng dịch ylang-ylang
love ylang-ylang
thích ylang-ylang
ylang-ylang oil
dầu ylang-ylang
using ylang-ylang
sử dụng ylang-ylang
ylang-ylang flower
hoa ylang-ylang
smell ylang-ylang
ngửi thấy mùi ylang-ylang
with ylang-ylang
cùng với ylang-ylang
ylang-ylang perfume
đồng hương ylang-ylang
find ylang-ylang
tìm ylang-ylang
pure ylang-ylang
ylang-ylang tinh khiết
the perfume contained a strong note of ylang-ylang.
Hương nước hoa chứa một nốt mạnh của hoa ylang-ylang.
she loved the sweet, floral scent of ylang-ylang essential oil.
Cô ấy yêu thích mùi hương ngọt ngào, hoa cỏ của tinh dầu ylang-ylang.
ylang-ylang blossoms are used in many tropical perfumes.
Hoa ylang-ylang được sử dụng trong nhiều loại nước hoa nhiệt đới.
the resort offered a ylang-ylang massage with fragrant oils.
Khách sạn cung cấp dịch vụ massage ylang-ylang với dầu thơm.
we bought a ylang-ylang candle to create a relaxing atmosphere.
Chúng tôi mua một ngọn nến ylang-ylang để tạo ra không khí thư giãn.
the ylang-ylang tree is native to the moluccas islands.
Cây ylang-ylang bản địa của các hòn đảo Moluccas.
she added a few drops of ylang-ylang to her bathwater.
Cô ấy thêm một vài giọt ylang-ylang vào nước tắm của mình.
the ylang-ylang fragrance filled the entire room.
Mùi hương ylang-ylang lan tỏa khắp cả phòng.
ylang-ylang is often blended with other floral scents.
Ylang-ylang thường được pha trộn với các mùi hương hoa khác.
the soap was infused with the scent of ylang-ylang and vanilla.
Chất xà phòng được pha trộn với mùi hương ylang-ylang và vani.
she found a beautiful ylang-ylang bonsai in the garden.
Cô ấy tìm thấy một cây bonsai ylang-ylang đẹp trong vườn.
ylang-ylang scent
dụng dịch ylang-ylang
love ylang-ylang
thích ylang-ylang
ylang-ylang oil
dầu ylang-ylang
using ylang-ylang
sử dụng ylang-ylang
ylang-ylang flower
hoa ylang-ylang
smell ylang-ylang
ngửi thấy mùi ylang-ylang
with ylang-ylang
cùng với ylang-ylang
ylang-ylang perfume
đồng hương ylang-ylang
find ylang-ylang
tìm ylang-ylang
pure ylang-ylang
ylang-ylang tinh khiết
the perfume contained a strong note of ylang-ylang.
Hương nước hoa chứa một nốt mạnh của hoa ylang-ylang.
she loved the sweet, floral scent of ylang-ylang essential oil.
Cô ấy yêu thích mùi hương ngọt ngào, hoa cỏ của tinh dầu ylang-ylang.
ylang-ylang blossoms are used in many tropical perfumes.
Hoa ylang-ylang được sử dụng trong nhiều loại nước hoa nhiệt đới.
the resort offered a ylang-ylang massage with fragrant oils.
Khách sạn cung cấp dịch vụ massage ylang-ylang với dầu thơm.
we bought a ylang-ylang candle to create a relaxing atmosphere.
Chúng tôi mua một ngọn nến ylang-ylang để tạo ra không khí thư giãn.
the ylang-ylang tree is native to the moluccas islands.
Cây ylang-ylang bản địa của các hòn đảo Moluccas.
she added a few drops of ylang-ylang to her bathwater.
Cô ấy thêm một vài giọt ylang-ylang vào nước tắm của mình.
the ylang-ylang fragrance filled the entire room.
Mùi hương ylang-ylang lan tỏa khắp cả phòng.
ylang-ylang is often blended with other floral scents.
Ylang-ylang thường được pha trộn với các mùi hương hoa khác.
the soap was infused with the scent of ylang-ylang and vanilla.
Chất xà phòng được pha trộn với mùi hương ylang-ylang và vani.
she found a beautiful ylang-ylang bonsai in the garden.
Cô ấy tìm thấy một cây bonsai ylang-ylang đẹp trong vườn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now