yoghourt

[Mỹ]/ˈjɒɡət/
[Anh]/ˈjoʊɡərt/

Dịch

n. một loại thực phẩm sữa lên men đặc và hơi chua được làm bằng cách thêm vi khuẩn vào sữa
Word Forms
số nhiềuyoghourts

Cụm từ & Cách kết hợp

drinking yoghourt

Uống sữa chua

yoghourt drink

Đồ uống sữa chua

greek yoghourt

Sữa chua Hy Lạp

frozen yoghourt

Sữa chua đông lạnh

fruit yoghourt

Sữa chua trái cây

yoghourt shop

Cửa hàng sữa chua

yoghourt parfait

Sữa chua parfait

plain yoghourt

Sữa chua nguyên chất

eat yoghourt

Ăn sữa chua

homemade yoghourt

Sữa chua tự làm

Câu ví dụ

greek yoghurt is a versatile ingredient in both cooking and baking.

Yoghurt Hy Lạp là một nguyên liệu đa dụng trong cả nấu ăn và nướng bánh.

i enjoy adding fresh berries to my morning yoghurt.

Tôi thích thêm các loại quả mọng tươi vào yoghurt buổi sáng của mình.

the creamy texture of natural yoghurt makes it perfect for smoothies.

Độ béo mịn của yoghurt tự nhiên khiến nó trở nên lý tưởng cho các loại sinh tố.

children often prefer fruit yoghurt as a healthy snack option.

Các em nhỏ thường thích yoghurt trái cây hơn như một lựa chọn đồ ăn nhẹ lành mạnh.

low-fat yoghurt can be an excellent substitute for sour cream in recipes.

Yoghurt ít chất béo có thể là một lựa chọn thay thế tuyệt vời cho kem chua trong các công thức nấu ăn.

probiotic yoghurt supports digestive health when consumed regularly.

Yoghurt chứa vi khuẩn có lợi hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa khi được tiêu thụ thường xuyên.

a frozen yoghurt shop offers a variety of delicious toppings.

Một tiệm yoghurt đông lạnh cung cấp nhiều loại topping ngon miệng khác nhau.

she likes to make a yoghurt parfait with granola and honey for breakfast.

Cô ấy thích làm một món parfait yoghurt với granola và mật ong cho bữa sáng.

the restaurant serves homemade yoghurt with their desserts.

Quán ăn cung cấp yoghurt tự làm kèm theo các món tráng miệng của họ.

you can use plain yoghurt as a base for marinades and dressings.

Bạn có thể dùng yoghurt nguyên chất làm nền tảng cho các loại sốt ướp và nước sốt.

set yoghurt from local farms has a particularly rich flavor.

Yoghurt được làm từ các trang trại địa phương có hương vị đặc biệt đậm đà.

a refreshing yoghurt drink is popular during summer months.

Một loại đồ uống từ yoghurt mát lạnh rất phổ biến vào các tháng mùa hè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay