labneh dip
labneh dip
labneh spread
labneh spread
labneh cheese
labneh cheese
labneh toast
labneh toast
labneh wrap
labneh wrap
labneh salad
labneh salad
labneh sauce
labneh sauce
labneh bowl
labneh bowl
labneh sandwich
labneh sandwich
labneh recipe
labneh recipe
labneh is a creamy strained yogurt cheese popular in middle eastern cuisine.
Labneh là một loại phô mai sữa chua được tách cặn, có vị béo ngậy và phổ biến trong ẩm thực Trung Đông.
i spread labneh on fresh pita bread for breakfast.
Tôi bôi labneh lên bánh pita tươi cho bữa sáng.
the labneh dip was flavored with olive oil and za'atar.
Món sốt labneh được pha chế với dầu ô liu và za'atar.
you can use labneh as a healthy alternative to cream cheese.
Bạn có thể dùng labneh thay thế phô mai kem một cách lành mạnh.
labneh pairs wonderfully with fresh herbs and cucumber.
Labneh ăn kèm rất tuyệt vời với các loại thảo mộc tươi và dưa chuột.
my grandmother makes homemade labneh every week.
Bà tôi làm labneh tự làm mỗi tuần một lần.
the restaurant serves labneh with grilled vegetables.
Nhà hàng phục vụ labneh kèm với các loại rau nướng.
labneh is rich in protein and probiotics.
Labneh giàu protein và vi khuẩn có lợi.
i added labneh to my salad for extra creaminess.
Tôi thêm labneh vào salad của mình để tăng độ béo ngậy.
labneh can be rolled into balls and stored in olive oil.
Labneh có thể được vo thành những viên nhỏ và bảo quản trong dầu ô liu.
many people enjoy labneh with honey and nuts for dessert.
Nhiều người thích ăn labneh kèm với mật ong và hạt để làm món tráng miệng.
the labneh sauce complemented the grilled chicken perfectly.
Món sốt labneh ăn kèm với gà nướng rất hoàn hảo.
labneh dip
labneh dip
labneh spread
labneh spread
labneh cheese
labneh cheese
labneh toast
labneh toast
labneh wrap
labneh wrap
labneh salad
labneh salad
labneh sauce
labneh sauce
labneh bowl
labneh bowl
labneh sandwich
labneh sandwich
labneh recipe
labneh recipe
labneh is a creamy strained yogurt cheese popular in middle eastern cuisine.
Labneh là một loại phô mai sữa chua được tách cặn, có vị béo ngậy và phổ biến trong ẩm thực Trung Đông.
i spread labneh on fresh pita bread for breakfast.
Tôi bôi labneh lên bánh pita tươi cho bữa sáng.
the labneh dip was flavored with olive oil and za'atar.
Món sốt labneh được pha chế với dầu ô liu và za'atar.
you can use labneh as a healthy alternative to cream cheese.
Bạn có thể dùng labneh thay thế phô mai kem một cách lành mạnh.
labneh pairs wonderfully with fresh herbs and cucumber.
Labneh ăn kèm rất tuyệt vời với các loại thảo mộc tươi và dưa chuột.
my grandmother makes homemade labneh every week.
Bà tôi làm labneh tự làm mỗi tuần một lần.
the restaurant serves labneh with grilled vegetables.
Nhà hàng phục vụ labneh kèm với các loại rau nướng.
labneh is rich in protein and probiotics.
Labneh giàu protein và vi khuẩn có lợi.
i added labneh to my salad for extra creaminess.
Tôi thêm labneh vào salad của mình để tăng độ béo ngậy.
labneh can be rolled into balls and stored in olive oil.
Labneh có thể được vo thành những viên nhỏ và bảo quản trong dầu ô liu.
many people enjoy labneh with honey and nuts for dessert.
Nhiều người thích ăn labneh kèm với mật ong và hạt để làm món tráng miệng.
the labneh sauce complemented the grilled chicken perfectly.
Món sốt labneh ăn kèm với gà nướng rất hoàn hảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay