yokohamas

[Mỹ]/jɒkəˈhɑːməz/
[Anh]/joʊkəˈhɑːməz/

Dịch

n. một thành phố ở Nhật Bản

Cụm từ & Cách kết hợp

yokohamas tires

lốp yokohama

yokohamas brand

thương hiệu yokohama

yokohamas models

mẫu yokohama

yokohamas performance

hiệu suất yokohama

yokohamas dealers

đại lý yokohama

yokohamas reviews

đánh giá yokohama

yokohamas features

tính năng yokohama

yokohamas sales

doanh số yokohama

yokohamas service

dịch vụ yokohama

yokohamas quality

chất lượng yokohama

Câu ví dụ

i bought a new set of yokohamas for my car.

Tôi đã mua một bộ lốp Yokohama mới cho xe của tôi.

the yokohamas performed well in the rain.

Lốp Yokohama hoạt động tốt trong điều kiện mưa.

he recommended yokohamas for better grip.

Anh ấy khuyên dùng Yokohama để có độ bám đường tốt hơn.

she prefers yokohamas over other brands.

Cô ấy thích Yokohama hơn các thương hiệu khác.

yokohamas are known for their durability.

Yokohama nổi tiếng về độ bền.

we should check the yokohamas before the trip.

Chúng ta nên kiểm tra lốp Yokohama trước chuyến đi.

yokohamas come in various sizes for different vehicles.

Yokohama có nhiều kích cỡ khác nhau cho các loại xe khác nhau.

he was impressed by the performance of yokohamas.

Anh ấy rất ấn tượng với hiệu suất của Yokohama.

yokohamas offer excellent traction on snowy roads.

Yokohama mang lại độ bám đường tuyệt vời trên đường tuyết.

i need to replace my old yokohamas soon.

Tôi cần phải thay thế bộ Yokohama cũ của mình sớm thôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay