yonge

[Mỹ]/jʌŋ/
[Anh]/jʌŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

prop. n. họ tiếng Anh; biến thể của Young
Word Forms
số nhiềuyonges

Cụm từ & Cách kết hợp

yonge summer

Vietnamese_translation

yonge street

Vietnamese_translation

yonge wind

Vietnamese_translation

yonge life

Vietnamese_translation

yonge heart

Vietnamese_translation

yonge dream

Vietnamese_translation

yonge spirit

Vietnamese_translation

yonge dawn

Vietnamese_translation

yonge night

Vietnamese_translation

yonge flame

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

young people often face challenges when entering the competitive job market for the first time.

Thanh niên thường phải đối mặt với nhiều thách thức khi lần đầu tiên bước vào thị trường lao động cạnh tranh.

the young generation tends to embrace new technologies faster than their parents do.

Thế hệ trẻ có xu hướng tiếp nhận công nghệ mới nhanh hơn thế hệ cha mẹ họ.

she was a young woman when she started her own business in the city.

Cô ấy còn trẻ khi bắt đầu kinh doanh riêng trong thành phố.

young children require constant supervision and careful attention from adults.

Trẻ nhỏ cần được giám sát liên tục và sự chú ý cẩn thận từ người lớn.

the company hired several young professionals to bring fresh perspectives to the team.

Doanh nghiệp thuê một số chuyên viên trẻ để mang lại những góc nhìn mới cho đội nhóm.

he was too young to understand the complexities of the situation at that time.

Anh ấy quá trẻ để hiểu được sự phức tạp của tình hình vào lúc đó.

despite his age, he remains young at heart and enjoys trying new activities.

Dù tuổi tác đã cao, anh ấy vẫn giữ được trái tim trẻ và thích thử những hoạt động mới.

the young offenders were given a second chance through an alternative rehabilitation program.

Những người trẻ phạm tội đã được một cơ hội thứ hai thông qua chương trình phục hồi thay thế.

she looked surprisingly young for her actual age and was often mistaken for being much younger.

Cô ấy trông trẻ hơn hẳn so với tuổi thực tế và thường bị nhầm tưởng là trẻ hơn nhiều.

the organization aims to nurture young talent in the fields of science and technology.

Tổ chức này nhằm nuôi dưỡng tài năng trẻ trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ.

when he was young, he dreamed of becoming an astronaut and traveling to space.

Khi còn trẻ, anh ấy mơ ước trở thành phi hành gia và du hành vào không gian.

young and old gathered together to celebrate the traditional festival in the town square.

Người trẻ và người già cùng nhau tụ họp để kỷ niệm lễ hội truyền thống tại quảng trường thành phố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay