yrd

[Mỹ]/jɑːd/
[Anh]/jɑːrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr.viết tắt cho bệnh sông Yangtze; một bệnh ảnh hưởng đến vùng sông Yangtze
n.bệnh sông Yangtze; một tình trạng y tế cụ thể liên quan đến khu vực sông Yangtze
Word Forms
số nhiềuyrds

Câu ví dụ

the family spent the weekend working in the front yard.

Gia đình đã dành cả cuối tuần để làm việc trong sân trước.

they hosted a backyard barbecue for their neighbors.

Họ đã tổ chức một bữa tiệc nướng ngoài trời cho những người hàng xóm của họ.

spring yard cleanup requires rakes and garbage bags.

Việc dọn dẹp sân vườn vào mùa xuân đòi hỏi các dụng cụ như xẻng và túi rác.

the neighborhood yard sale attracted many shoppers.

Đấu giá sân nhà khu phố đã thu hút rất nhiều người mua sắm.

professional yard maintenance keeps the grass healthy.

Việc bảo trì sân vườn chuyên nghiệp giúp cỏ khỏe mạnh.

fallen leaves cover the entire backyard every autumn.

Lá rụng bao phủ toàn bộ sân sau mỗi mùa thu.

children love playing in the backyard playground.

Trẻ em thích chơi đùa trong sân chơi sau nhà.

beautiful yard decoration enhances the home appearance.

Trang trí sân vườn đẹp mắt làm tăng thêm vẻ đẹp của ngôi nhà.

the gardener stores all tools in the backyard shed.

Người làm vườn cất tất cả các dụng cụ trong nhà kho sau vườn.

summer heat makes the backyard pool very popular.

Nhiệt độ mùa hè khiến hồ bơi sau nhà trở nên rất phổ biến.

weekend yard work leaves everyone exhausted but satisfied.

Công việc dọn dẹp sân vườn cuối tuần khiến mọi người mệt mỏi nhưng hài lòng.

the old oak tree provides shade for the entire yard.

Cây sồi già cung cấp bóng mát cho toàn bộ sân vườn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay