yuma

[Mỹ]/ˈjuːmə/
[Anh]/ˈjuːmə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một bộ lạc người Mỹ bản địa ở Bắc Mỹ; ngôn ngữ Yuman; một thành viên của bộ lạc Yuma
Word Forms
số nhiềuyumas

Cụm từ & Cách kết hợp

yuma garden

vườn yuma

yuma river

sông yuma

yuma valley

thung lũng yuma

yuma festival

lễ hội yuma

yuma city

thành phố yuma

yuma county

hạt yuma

yuma market

chợ yuma

yuma school

trường học yuma

yuma park

công viên yuma

yuma event

sự kiện yuma

Câu ví dụ

yuma loves to play in the park.

Yuma rất thích chơi đùa trong công viên.

can you help yuma with her homework?

Bạn có thể giúp Yuma làm bài tập về nhà không?

yuma enjoys reading books in her free time.

Yuma thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.

let's invite yuma to the party.

Chúng ta hãy mời Yuma đến dự tiệc nhé.

yuma is learning how to cook.

Yuma đang học nấu ăn.

yuma has a talent for painting.

Yuma có năng khiếu hội họa.

yuma and her friends are going to the movies.

Yuma và bạn bè của cô ấy sẽ đi xem phim.

yuma wants to travel around the world.

Yuma muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.

yuma is very good at mathematics.

Yuma rất giỏi toán học.

yuma's birthday is next week.

Sinh nhật của Yuma là vào tuần tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay