yumas

[Mỹ]/ˈjuːməs/
[Anh]/ˈjuːməs/

Dịch

n. Một bộ tộc người bản địa ở Bắc Mỹ; ngôn ngữ của bộ tộc Yuma; các thành viên của bộ tộc Yuma.

Cụm từ & Cách kết hợp

yumas are great

quả dưa chuột rất tuyệt

yumas for dinner

quả dưa chuột cho bữa tối

yumas are delicious

quả dưa chuột rất ngon

yumas and spices

quả dưa chuột và gia vị

yumas with sauce

quả dưa chuột với sốt

yumas on sale

quả dưa chuột đang giảm giá

yumas for lunch

quả dưa chuột cho bữa trưa

fresh yumas today

quả dưa chuột tươi hôm nay

yumas in stock

quả dưa chuột có trong kho

yumas for breakfast

quả dưa chuột cho bữa sáng

Câu ví dụ

yumas are often found in tropical regions.

quả dụ thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

many people enjoy the taste of yumas.

nhiều người thích hương vị của quả dụ.

yumas can be used in various dishes.

quả dụ có thể được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.

farmers are planting more yumas this season.

nông dân đang trồng nhiều quả dụ hơn vào mùa này.

yumas are rich in nutrients and vitamins.

quả dụ giàu dinh dưỡng và vitamin.

in some cultures, yumas are considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, quả dụ được coi là một món ăn đặc sản.

people often share yumas during celebrations.

mọi người thường chia sẻ quả dụ trong các dịp lễ hội.

yumas are popular among health-conscious individuals.

quả dụ phổ biến trong số những người quan tâm đến sức khỏe.

you can find yumas at local markets.

bạn có thể tìm thấy quả dụ tại các chợ địa phương.

yumas are often used in smoothies and desserts.

quả dụ thường được sử dụng trong sinh tố và món tráng miệng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay