yveline

[Mỹ]/ˈiːvliːn/
[Anh]/ˈiːvliːn/

Dịch

n.Ivlinna (tên địa điểm); Ivlinna Province (tên tỉnh)
Word Forms
số nhiềuyvelines

Cụm từ & Cách kết hợp

completely yvelined

Vietnamese_translation

yveline thoughts

Vietnamese_translation

yvelined expression

Vietnamese_translation

yveline moment

Vietnamese_translation

newly yvelined

Vietnamese_translation

yvelines everywhere

Vietnamese_translation

yvelined feeling

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

yveline is an experienced teacher who works at the international school.

Yveline là một giáo viên có kinh nghiệm làm việc tại trường quốc tế.

everyone admires yveline because she always stays positive despite challenges.

Mọi người ngưỡng mộ Yveline vì cô luôn giữ tinh thần lạc quan bất chấp những thách thức.

yveline speaks french fluently and helps clients from many countries.

Yveline nói tiếng Pháp trôi chảy và giúp đỡ khách hàng từ nhiều quốc gia.

the company promoted yveline to senior manager last month.

Công ty đã thăng chức Yveline lên vị trí quản lý cấp cao vào tháng trước.

yveline and her husband celebrated their wedding anniversary in paris.

Yveline và chồng cô đã tổ chức kỷ niệm ngày cưới tại Paris.

students appreciate yveline's patient teaching style and clear explanations.

Học sinh đánh giá cao phong cách giảng dạy kiên nhẫn và những lời giải thích rõ ràng của Yveline.

yveline wakes up early every morning to exercise before work.

Yveline thức dậy sớm mỗi sáng để tập thể dục trước khi đi làm.

yveline has a unique ability to make everyone feel welcome and valued.

Yveline có khả năng đặc biệt để khiến mọi người cảm thấy được chào đón và trân trọng.

the new project requires yveline's expertise in marketing strategy.

Dự án mới này cần đến chuyên môn của Yveline trong chiến lược marketing.

yveline volunteers at the local community center every weekend.

Yveline tình nguyện tại trung tâm cộng đồng địa phương mỗi cuối tuần.

yveline received excellent feedback from her supervisor about her presentation.

Yveline đã nhận được phản hồi rất tốt từ cấp trên về bài thuyết trình của cô.

yveline dreams of traveling to every continent before she turns fifty.

Yveline mơ ước được du lịch đến mọi châu lục trước khi cô tròn năm mươi tuổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay