zacaria

[Mỹ]/zəˈkɑːriə/
[Anh]/zəˈkɑːriə/

Dịch

n. một danh từ riêng, thường là tên người hoặc tên địa điểm
Word Forms
số nhiềuzacarias

Câu ví dụ

zacaria is my new colleague at the company.

Zacaria là đồng nghiệp mới của tôi tại công ty.

i met zacaria at the conference yesterday.

Tôi đã gặp Zacaria tại hội nghị hôm qua.

zacaria suggested we try the new restaurant downtown.

Zacaria gợi ý chúng ta nên thử nhà hàng mới ở trung tâm thành phố.

my friend zacaria works as a software engineer.

Bạn tôi là Zacaria làm việc như một kỹ sư phần mềm.

zacaria believes education is very important.

Zacaria tin rằng giáo dục rất quan trọng.

have you spoken to zacaria about the project?

Bạn đã nói chuyện với Zacaria về dự án chưa?

zacaria and i are planning a trip together.

Zacaria và tôi đang lên kế hoạch đi du lịch cùng nhau.

zacaria's advice helped me make the right decision.

Lời khuyên của Zacaria đã giúp tôi đưa ra quyết định đúng đắn.

zacaria lives in a beautiful apartment near the park.

Zacaria sống trong một căn hộ đẹp gần công viên.

zacaria loves reading books on history.

Zacaria yêu thích việc đọc sách về lịch sử.

zacaria knows everything about computer programming.

Zacaria biết tất cả mọi thứ về lập trình máy tính.

zacaria thinks we should start early tomorrow.

Zacaria nghĩ chúng ta nên bắt đầu sớm vào ngày mai.

zacaria confirms the meeting is scheduled for friday.

Zacaria xác nhận cuộc họp được lên lịch vào thứ sáu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay