zacarias

[Mỹ]/zækəˈriːəs/
[Anh]/zækəˈriːəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một danh từ riêng, thường là họ của người gốc Bồ Đào Nha hoặc Tây Ban Nha, có nghĩa là "Zachary".

Câu ví dụ

zacarias arrived late to the meeting because of heavy traffic.

Zacarias đến cuộc họp muộn vì kẹt xe.

zacarias is known for his excellent cooking skills and hospitality.

Zacarias nổi tiếng với kỹ năng nấu ăn xuất sắc và sự hiếu khách.

the students praised zacarias for his patience and understanding.

Các học sinh khen ngợi Zacarias vì sự kiên nhẫn và thấu hiểu của anh.

zacarias usually walks to work every morning regardless of weather.

Zacarias thường đi bộ đến chỗ làm mỗi sáng bất kể thời tiết.

my neighbor zacarias often helps me carry heavy groceries.

Người hàng xóm của tôi là Zacarias thường giúp tôi mang đồ nặng.

zacarias has lived in madrid for over twenty years now.

Zacarias đã sống ở Madrid hơn hai mươi năm nay.

the committee elected zacarias as their new chairman unanimously.

Hội đồng đã nhất trí bầu Zacarias làm chủ tịch mới của họ.

zacarias enjoys reading classic literature during his free time.

Zacarias thích đọc văn học cổ điển vào thời gian rảnh.

everyone admires zacarias for his strong work ethic and integrity.

Mọi người ngưỡng mộ Zacarias vì tinh thần làm việc mạnh mẽ và sự trung thực của anh.

zacarias called to confirm our appointment for next tuesday.

Zacarias gọi điện để xác nhận cuộc hẹn vào thứ ba tuần sau.

the company recently hired zacarias as a senior financial analyst.

Công ty vừa thuê Zacarias làm chuyên viên tài chính cấp cao.

zacarias suggested we have the presentation at his office.

Zacarias gợi ý chúng ta làm bài thuyết trình tại văn phòng anh.

i fully trust zacarias's professional judgment in business matters.

Tôi hoàn toàn tin tưởng vào phán đoán chuyên nghiệp của Zacarias trong các vấn đề kinh doanh.

zacarias remembered my birthday and sent me a lovely gift.

Zacarias nhớ ngày sinh nhật của tôi và gửi cho tôi một món quà rất đẹp.

the professor zacarias taught me everything about modern economics.

Giáo sư Zacarias đã dạy tôi mọi thứ về kinh tế hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay