zagrebs

[Mỹ]/zɑːɡrebz/
[Anh]/zɑːɡrebz/

Dịch

n. hình thức số nhiều của Zagreb

Cụm từ & Cách kết hợp

zagrebs nightlife

cuộc sống về đêm ở Zagreb

zagrebs food scene

cảnh ẩm thực ở Zagreb

zagrebs cultural events

các sự kiện văn hóa ở Zagreb

zagrebs historical sites

các địa điểm lịch sử của Zagreb

zagrebs public transport

hệ thống giao thông công cộng của Zagreb

zagrebs art galleries

các phòng trưng bày nghệ thuật của Zagreb

zagrebs tourist attractions

các điểm tham quan du lịch của Zagreb

zagrebs shopping district

khu mua sắm của Zagreb

zagrebs music festivals

các lễ hội âm nhạc ở Zagreb

zagrebs city parks

các công viên thành phố của Zagreb

Câu ví dụ

many tourists visit zagrebs every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Zagreb mỗi năm.

zagrebs is known for its beautiful architecture.

Zagreb nổi tiếng với kiến trúc tuyệt đẹp của nó.

we should explore the streets of zagrebs.

Chúng ta nên khám phá những con phố của Zagreb.

zagrebs has a vibrant cultural scene.

Zagreb có một bối cảnh văn hóa sôi động.

there are many parks in zagrebs.

Có rất nhiều công viên ở Zagreb.

people in zagrebs are very friendly.

Người dân ở Zagreb rất thân thiện.

we enjoyed delicious food in zagrebs.

Chúng tôi đã thưởng thức những món ăn ngon ở Zagreb.

zagrebs hosts many festivals throughout the year.

Zagreb tổ chức nhiều lễ hội trong suốt cả năm.

the nightlife in zagrebs is exciting.

Cuộc sống về đêm ở Zagreb rất thú vị.

i want to learn more about the history of zagrebs.

Tôi muốn tìm hiểu thêm về lịch sử của Zagreb.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay