zamia

[Mỹ]/ˈzeɪmiə/
[Anh]/ˈzeɪmiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây trong họ cycad, có nguồn gốc từ Nam Mỹ; bất kỳ cây nào thuộc chi Zamia
Word Forms
số nhiềuzamias

Cụm từ & Cách kết hợp

zamia plant

cây thị

zamia species

các loài thị

zamia roots

rễ thị

zamia leaves

lá thị

zamia growth

sự phát triển của thị

zamia habitat

môi trường sống của thị

zamia care

chăm sóc thị

zamia fruit

quả thị

zamia characteristics

đặc điểm của thị

zamia varieties

các giống thị

Câu ví dụ

zamia plants are known for their unique appearance.

các cây zamia nổi tiếng với vẻ ngoài độc đáo.

many gardeners appreciate the beauty of zamia foliage.

nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của tán lá zamia.

zamia species can thrive in dry conditions.

các loài zamia có thể phát triển mạnh trong điều kiện khô hạn.

some zamia plants are used in landscaping.

một số cây zamia được sử dụng trong thiết kế cảnh quan.

zamia is often mistaken for palms.

zamia thường bị nhầm lẫn với các loài dừa.

proper care is essential for healthy zamia growth.

chăm sóc đúng cách là điều cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của zamia.

zamia can be propagated through seeds or offsets.

zamia có thể được nhân giống bằng hạt hoặc chồi.

in some cultures, zamia is considered a sacred plant.

trong một số nền văn hóa, zamia được coi là cây thiêng.

people often admire the resilience of zamia plants.

mọi người thường ngưỡng mộ khả năng phục hồi của cây zamia.

learning about zamia can enhance your botanical knowledge.

tìm hiểu về zamia có thể nâng cao kiến ​​thức thực vật học của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay