zaniest

[Mỹ]/'zeɪnɪ/
[Anh]/'zeni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. lập dị, hài hước, lố bịch

Cụm từ & Cách kết hợp

zany antics

những trò hề kỳ quặc

Câu ví dụ

a zany sense of humor

một khiếu hài hước lập dị.

Michael made us all laugh with his zany tricks.

Michael đã khiến tất cả chúng tôi cười với những trò lừa bịp kỳ quặc của mình.

"and the name of the jesting valet, Zanni(or zany ), is used to describe any comic "cutup", on the stage or off. "

", và tên của người hầu chế nhạo, Zanni (hoặc zany), được sử dụng để mô tả bất kỳ người hài hước nào, trên sân khấu hoặc ngoài đời."

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay