zantac

[Mỹ]/ˈzæntæk/
[Anh]/ˈzæntæk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại thuốc được sử dụng để giảm axit dạ dày và điều trị các tình trạng như loét và bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD)
Word Forms
số nhiềuzantacs

Cụm từ & Cách kết hợp

zantac dosage

liều dùng zantac

zantac side effects

tác dụng phụ của zantac

zantac prescription

đơn thuốc zantac

zantac alternatives

các lựa chọn thay thế cho zantac

zantac review

đánh giá về zantac

zantac safety

tính an toàn của zantac

zantac usage

cách sử dụng zantac

zantac treatment

điều trị bằng zantac

zantac recall

thu hồi zantac

zantac information

thông tin về zantac

Câu ví dụ

zantac is often used to treat heartburn.

zantac thường được sử dụng để điều trị chứng ợ nóng.

many people rely on zantac for relief from acid reflux.

nhiều người dựa vào zantac để giảm các triệu chứng trào ngược axit.

before taking zantac, consult your doctor.

trước khi dùng zantac, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.

zantac comes in both tablet and liquid forms.

zantac có cả dạng viên thuốc và dạng lỏng.

some patients may experience side effects from zantac.

một số bệnh nhân có thể gặp tác dụng phụ từ zantac.

zantac can help reduce stomach acid production.

zantac có thể giúp giảm sản xuất axit dạ dày.

it is important to follow the dosage instructions for zantac.

rất quan trọng là phải tuân theo hướng dẫn liều lượng cho zantac.

many pharmacists recommend zantac for indigestion.

nhiều dược sĩ khuyên dùng zantac cho chứng khó tiêu.

zantac should be stored at room temperature.

zantac nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng.

long-term use of zantac requires medical supervision.

việc sử dụng zantac lâu dài cần có sự giám sát của bác sĩ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay