zapatas

[Mỹ]/zəˈpɑːtəz/
[Anh]/zəˈpɑːtəz/

Dịch

n. một loại ria mép nhỏ được sử dụng như một thuộc tính

Cụm từ & Cách kết hợp

zapatas shoes

giày zapatas

zapatas style

phong cách zapatas

zapatas collection

bộ sưu tập zapatas

zapatas brand

thương hiệu zapatas

zapatas design

thiết kế zapatas

zapatas fashion

thời trang zapatas

zapatas trends

xu hướng zapatas

zapatas colors

màu sắc zapatas

zapatas quality

chất lượng zapatas

Câu ví dụ

she bought a pair of zapatas for the dance competition.

Cô ấy đã mua một đôi zapatas cho cuộc thi khiêu vũ.

zapatas are essential for traditional folk dances.

Zapatas là điều cần thiết cho các điệu nhảy dân gian truyền thống.

he prefers wearing zapatas during summer festivals.

Anh ấy thích đi zapatas trong các lễ hội mùa hè.

the zapatas she wore were beautifully decorated.

Những đôi zapatas mà cô ấy mặc được trang trí rất đẹp.

many dancers choose zapatas for their comfort.

Nhiều người khiêu vũ chọn zapatas vì sự thoải mái của chúng.

zapatas can enhance your performance on stage.

Zapatas có thể nâng cao màn trình diễn của bạn trên sân khấu.

he learned how to dance in zapatas at a young age.

Anh ấy đã học khiêu vũ trong zapatas từ khi còn trẻ.

zapatas come in various colors and styles.

Zapatas có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.

she customized her zapatas to match her outfit.

Cô ấy đã tùy chỉnh zapatas của mình để phù hợp với trang phục của cô ấy.

wearing zapatas gives a sense of cultural pride.

Đi zapatas mang lại cảm giác tự hào về văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay