zaps

[Mỹ]/zæps/
[Anh]/zæps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. giết ai đó (dạng ngôi thứ ba số ít của zap); làm choáng hoặc tấn công ai đó; di chuyển đột ngột hoặc nhanh chóng theo một hướng

Cụm từ & Cách kết hợp

energy zaps

năng lượng giật

quick zaps

giật nhanh

zap attacks

tấn công bằng điện

zaps happen

giật xảy ra

zaps energy

giật năng lượng

zap effects

tác dụng của điện

zap power

sức mạnh của điện

zap boost

tăng cường điện

zap force

sức mạnh điện

zap waves

sóng điện

Câu ví dụ

the lightning zaps across the sky.

tấm chớp lóe trên bầu trời.

the magician zaps the card into thin air.

người ảo thuật biến tấm bài thành không khí.

the robot zaps the target with precision.

robot bắn mục tiêu với độ chính xác cao.

the video game character zaps enemies with a laser.

nhân vật trong trò chơi điện tử bắn kẻ thù bằng laser.

the energy drink zaps me back to life.

thức uống năng lượng giúp tôi sống lại.

the sun zaps the earth with its rays.

mặt trời chiếu xuống trái đất bằng những tia nắng của nó.

the lightning zaps the tree, splitting it in half.

tấm chớp bắn vào cây, làm nó vỡ làm đôi.

the new app zaps through tasks quickly.

ứng dụng mới thực hiện các tác vụ nhanh chóng.

the chef zaps the vegetables in the microwave.

đầu bếp cho rau vào lò vi sóng.

the superhero zaps away the villains.

siêu anh hùng bắn bay những kẻ xấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay