zars

[Mỹ]/zɑːz/
[Anh]/zɑːrz/

Dịch

v. thể thức thì hiện tại thứ ba của động từ 'zar' nghĩa là vàng

Câu ví dụ

the players earn zars by completing daily quests in the virtual marketplace.

Người chơi kiếm được zars bằng cách hoàn thành các nhiệm vụ hàng ngày trong thị trường ảo.

she spent her zars on a rare digital artifact from the auction house.

Cô ấy đã dùng zars của mình để mua một vật phẩm kỹ thuật số quý hiếm từ nhà đấu giá.

the merchants accept zars as the official currency throughout the kingdom.

Các thương nhân chấp nhận zars như là tiền tệ chính thức trên khắp toàn quốc.

investors can trade zars across multiple online platforms with minimal transaction fees.

Nhà đầu tư có thể giao dịch zars trên nhiều nền tảng trực tuyến với phí giao dịch tối thiểu.

the game rewards active participants with bonus zars at the end of each week.

Trò chơi thưởng cho các thành viên tích cực bằng zars bổ sung vào cuối mỗi tuần.

he carefully saves his zars for the upcoming seasonal event that offers exclusive rewards.

Anh ấy cẩn thận tiết kiệm zars của mình cho sự kiện theo mùa sắp tới cung cấp phần thưởng độc quyền.

the bank converts foreign currency into zars at the current daily exchange rate.

Ngân hàng chuyển đổi ngoại tệ thành zars theo tỷ giá hối đoái hiện hành hàng ngày.

gamers transfer zars between accounts using secure two-factor authentication.

Các game thủ chuyển zars giữa các tài khoản bằng xác thực hai yếu tố an toàn.

the marketplace displays real-time value charts for zars based on supply and demand.

Thị trường hiển thị biểu đồ giá trị thời gian thực cho zars dựa trên cung và cầu.

participants exchange zars for rare skins and exclusive cosmetics in the online store.

Các thành viên trao đổi zars để đổi lấy các lớp da hiếm và mỹ phẩm độc quyền tại cửa hàng trực tuyến.

new players receive starter zars to begin their adventure in the virtual world.

Các người chơi mới nhận được zars khởi đầu để bắt đầu cuộc phiêu lưu của họ trong thế giới ảo.

the treasury monitors zars circulation to maintain economic stability across the server.

Bộ tài chính giám sát lưu thông zars để duy trì sự ổn định kinh tế trên toàn máy chủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay