zebrafish

[Mỹ]/ˈziːbrəˌfɪʃ/
[Anh]/ˈziːbrəˌfɪʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài cá nước ngọt nhỏ thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học

Cụm từ & Cách kết hợp

zebrafish model

mô hình cá bột

zebrafish research

nghiên cứu cá bột

zebrafish genome

bộ gen cá bột

zebrafish larvae

ấu trùng cá bột

zebrafish behavior

hành vi cá bột

zebrafish embryos

phôi thai cá bột

zebrafish studies

các nghiên cứu về cá bột

zebrafish heart

tim cá bột

zebrafish eyes

mắt cá bột

zebrafish tank

bể cá bột

Câu ví dụ

the zebrafish is often used in scientific research.

cá zebrafish thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học.

scientists study zebrafish to understand genetics.

các nhà khoa học nghiên cứu cá zebrafish để hiểu về di truyền học.

zebrafish are popular in aquarium hobbyist communities.

cá zebrafish phổ biến trong cộng đồng những người chơi cá cảnh.

researchers can observe zebrafish behavior easily.

các nhà nghiên cứu có thể quan sát hành vi của cá zebrafish một cách dễ dàng.

zebrafish embryos are transparent, allowing for easy study.

trứng của cá zebrafish trong suốt, cho phép dễ dàng nghiên cứu.

many drugs are tested on zebrafish before human trials.

nhiều loại thuốc được thử nghiệm trên cá zebrafish trước khi thử nghiệm trên người.

zebrafish can regenerate their heart tissue.

cá zebrafish có thể tái tạo mô tim của chúng.

studying zebrafish helps in understanding human diseases.

nghiên cứu cá zebrafish giúp hiểu rõ hơn về các bệnh của con người.

zebrafish are excellent models for developmental biology.

cá zebrafish là những mô hình tuyệt vời cho sinh học phát triển.

many universities have labs dedicated to zebrafish research.

nhiều trường đại học có các phòng thí nghiệm dành riêng cho nghiên cứu cá zebrafish.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay