zebrawood

[Mỹ]/ˈziːbrəwʊd/
[Anh]/ˈziːbrəwʊd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. gỗ sọc; gỗ từ cây guaiacum hoặc các loại cây tương tự
Các dạng của từ
số nhiềuzebrawoods

Cụm từ & Cách kết hợp

zebrawood furniture

đồ nội thất gỗ zebrawood

zebrawood veneer

vạt gỗ zebrawood

zebrawood flooring

sàn gỗ zebrawood

zebrawood cabinet

tủ gỗ zebrawood

zebrawood cutting board

thớt gỗ zebrawood

zebrawood decor

trang trí gỗ zebrawood

zebrawood guitar

đàn guitar gỗ zebrawood

zebrawood bowl

bát gỗ zebrawood

zebrawood paneling

tấm ốp gỗ zebrawood

zebrawood table

bàn gỗ zebrawood

Câu ví dụ

the furniture is made from zebrawood.

đồ nội thất được làm từ gỗ zebrano.

zebrawood is known for its striking appearance.

gỗ zebrano nổi tiếng với vẻ ngoài ấn tượng.

many artisans prefer zebrawood for its durability.

nhiều thợ thủ công thích gỗ zebrano vì độ bền của nó.

the unique grain pattern of zebrawood is highly sought after.

mẫu vân gỗ độc đáo của gỗ zebrano rất được ưa chuộng.

zebrawood can be used in musical instruments.

gỗ zebrano có thể được sử dụng trong các nhạc cụ.

craftsmen often use zebrawood for decorative items.

thợ thủ công thường sử dụng gỗ zebrano cho các đồ trang trí.

choosing zebrawood adds elegance to your project.

việc lựa chọn gỗ zebrano sẽ thêm sự sang trọng cho dự án của bạn.

zebrawood is often compared to other exotic woods.

gỗ zebrano thường được so sánh với các loại gỗ ngoại lai khác.

the cost of zebrawood can be quite high.

chi phí của gỗ zebrano có thể khá cao.

some people are allergic to zebrawood dust.

một số người bị dị ứng với bụi gỗ zebrano.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay