zees

[US]/ziːz/
[UK]/ziːz/
Frequency: Very High

Translation

n.cũng giống như "zed"

Phrases & Collocations

easy zees

dễ dàng zees

sweet zees

ngọt ngào zees

cozy zees

ấm cúng zees

quick zees

nhanh chóng zees

happy zees

vui vẻ zees

deep zees

sâu sắc zees

peaceful zees

thanh bình zees

dreamy zees

lãng mạn zees

snug zees

ấm áp zees

long zees

dài zees

Example Sentences

he always seems to have zees when he talks about his travels.

anh ấy luôn có vẻ như có những khoảnh khắc thư giãn khi anh ấy nói về những chuyến đi của mình.

don't forget to have zees in your schedule for relaxation.

đừng quên dành thời gian thư giãn trong lịch trình của bạn.

she tends to have zees whenever she listens to music.

cô ấy có xu hướng có những khoảnh khắc thư giãn bất cứ khi nào cô ấy nghe nhạc.

it's important to have zees during a busy workday.

rất quan trọng để có những khoảnh khắc thư giãn trong một ngày làm việc bận rộn.

he tries to have zees before important meetings.

anh ấy cố gắng có những khoảnh khắc thư giãn trước các cuộc họp quan trọng.

having zees can improve your overall well-being.

việc có những khoảnh khắc thư giãn có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.

she always manages to have zees in stressful situations.

cô ấy luôn tìm được cách có những khoảnh khắc thư giãn trong những tình huống căng thẳng.

to be successful, you must learn to have zees.

để thành công, bạn phải học cách thư giãn.

he knows how to have zees while studying.

anh ấy biết cách có những khoảnh khắc thư giãn khi đang học.

it's essential to have zees for mental clarity.

việc có những khoảnh khắc thư giãn là điều cần thiết cho sự minh mẫn về tinh thần.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now