easy zees
dễ dàng zees
sweet zees
ngọt ngào zees
cozy zees
ấm cúng zees
quick zees
nhanh chóng zees
happy zees
vui vẻ zees
deep zees
sâu sắc zees
peaceful zees
thanh bình zees
dreamy zees
lãng mạn zees
snug zees
ấm áp zees
long zees
dài zees
he always seems to have zees when he talks about his travels.
anh ấy luôn có vẻ như có những khoảnh khắc thư giãn khi anh ấy nói về những chuyến đi của mình.
don't forget to have zees in your schedule for relaxation.
đừng quên dành thời gian thư giãn trong lịch trình của bạn.
she tends to have zees whenever she listens to music.
cô ấy có xu hướng có những khoảnh khắc thư giãn bất cứ khi nào cô ấy nghe nhạc.
it's important to have zees during a busy workday.
rất quan trọng để có những khoảnh khắc thư giãn trong một ngày làm việc bận rộn.
he tries to have zees before important meetings.
anh ấy cố gắng có những khoảnh khắc thư giãn trước các cuộc họp quan trọng.
having zees can improve your overall well-being.
việc có những khoảnh khắc thư giãn có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.
she always manages to have zees in stressful situations.
cô ấy luôn tìm được cách có những khoảnh khắc thư giãn trong những tình huống căng thẳng.
to be successful, you must learn to have zees.
để thành công, bạn phải học cách thư giãn.
he knows how to have zees while studying.
anh ấy biết cách có những khoảnh khắc thư giãn khi đang học.
it's essential to have zees for mental clarity.
việc có những khoảnh khắc thư giãn là điều cần thiết cho sự minh mẫn về tinh thần.
easy zees
dễ dàng zees
sweet zees
ngọt ngào zees
cozy zees
ấm cúng zees
quick zees
nhanh chóng zees
happy zees
vui vẻ zees
deep zees
sâu sắc zees
peaceful zees
thanh bình zees
dreamy zees
lãng mạn zees
snug zees
ấm áp zees
long zees
dài zees
he always seems to have zees when he talks about his travels.
anh ấy luôn có vẻ như có những khoảnh khắc thư giãn khi anh ấy nói về những chuyến đi của mình.
don't forget to have zees in your schedule for relaxation.
đừng quên dành thời gian thư giãn trong lịch trình của bạn.
she tends to have zees whenever she listens to music.
cô ấy có xu hướng có những khoảnh khắc thư giãn bất cứ khi nào cô ấy nghe nhạc.
it's important to have zees during a busy workday.
rất quan trọng để có những khoảnh khắc thư giãn trong một ngày làm việc bận rộn.
he tries to have zees before important meetings.
anh ấy cố gắng có những khoảnh khắc thư giãn trước các cuộc họp quan trọng.
having zees can improve your overall well-being.
việc có những khoảnh khắc thư giãn có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.
she always manages to have zees in stressful situations.
cô ấy luôn tìm được cách có những khoảnh khắc thư giãn trong những tình huống căng thẳng.
to be successful, you must learn to have zees.
để thành công, bạn phải học cách thư giãn.
he knows how to have zees while studying.
anh ấy biết cách có những khoảnh khắc thư giãn khi đang học.
it's essential to have zees for mental clarity.
việc có những khoảnh khắc thư giãn là điều cần thiết cho sự minh mẫn về tinh thần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay