zeke

[Mỹ]/ziːk/
[Anh]/ziːk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên gọi nam; biệt danh cho Ezekiel

Cụm từ & Cách kết hợp

zeke is here

zeke đã đến đây

meet zeke now

gặp zeke ngay bây giờ

zeke loves pizza

zeke thích pizza

zeke runs fast

zeke chạy rất nhanh

call zeke later

gọi zeke sau

where is zeke?

zeke ở đâu?

zeke knows everything

zeke biết mọi thứ

help zeke out

giúp zeke

zeke enjoys music

zeke thích nghe nhạc

zeke is funny

zeke rất hài hước

Câu ví dụ

zeke loves to play basketball with his friends.

zeke rất thích chơi bóng rổ với bạn bè của mình.

zeke has a great sense of humor.

zeke có khiếu hài hước rất tốt.

zeke decided to travel to europe this summer.

zeke đã quyết định đi du lịch châu Âu vào mùa hè này.

zeke enjoys cooking new recipes on weekends.

zeke thích nấu những công thức mới vào cuối tuần.

zeke is studying hard for his exams.

zeke đang học rất chăm chỉ để thi.

zeke and his sister went hiking in the mountains.

zeke và chị gái của cậu đã đi leo núi.

zeke often volunteers at the local animal shelter.

zeke thường xuyên tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.

zeke's favorite book is a mystery novel.

Cuốn sách yêu thích của zeke là một tiểu thuyết trinh thám.

zeke plays the guitar beautifully.

Zeke chơi guitar rất hay.

zeke plans to start a business after graduation.

Zeke dự định bắt đầu kinh doanh sau khi tốt nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay