zek attack
tấn công zek
zek leader
lãnh đạo zek
zek strategy
chiến lược zek
zek power
sức mạnh zek
zek force
lực lượng zek
zek group
nhóm zek
zek unit
đơn vị zek
zek mission
nhiệm vụ zek
zek code
mã zek
zek network
mạng lưới zek
he has a zek for solving puzzles quickly.
anh ấy có một khả năng đặc biệt để giải các câu đố nhanh chóng.
she has a natural zek for music.
cô ấy có một khả năng tự nhiên với âm nhạc.
they have a zek for teamwork.
họ có một khả năng đặc biệt về làm việc nhóm.
do you have a zek for cooking?
bạn có khả năng đặc biệt nào về nấu ăn không?
he doesn't have a zek for mathematics.
anh ấy không có khả năng đặc biệt về toán học.
she has a zek for languages.
cô ấy có một khả năng đặc biệt với ngôn ngữ.
they have a zek for design and creativity.
họ có một khả năng đặc biệt về thiết kế và sáng tạo.
do you think he has a zek for leadership?
bạn có nghĩ anh ấy có khả năng đặc biệt về lãnh đạo không?
she has a zek for understanding complex concepts.
cô ấy có một khả năng đặc biệt để hiểu các khái niệm phức tạp.
he has a zek for negotiation skills.
anh ấy có một khả năng đặc biệt về kỹ năng thương lượng.
zek attack
tấn công zek
zek leader
lãnh đạo zek
zek strategy
chiến lược zek
zek power
sức mạnh zek
zek force
lực lượng zek
zek group
nhóm zek
zek unit
đơn vị zek
zek mission
nhiệm vụ zek
zek code
mã zek
zek network
mạng lưới zek
he has a zek for solving puzzles quickly.
anh ấy có một khả năng đặc biệt để giải các câu đố nhanh chóng.
she has a natural zek for music.
cô ấy có một khả năng tự nhiên với âm nhạc.
they have a zek for teamwork.
họ có một khả năng đặc biệt về làm việc nhóm.
do you have a zek for cooking?
bạn có khả năng đặc biệt nào về nấu ăn không?
he doesn't have a zek for mathematics.
anh ấy không có khả năng đặc biệt về toán học.
she has a zek for languages.
cô ấy có một khả năng đặc biệt với ngôn ngữ.
they have a zek for design and creativity.
họ có một khả năng đặc biệt về thiết kế và sáng tạo.
do you think he has a zek for leadership?
bạn có nghĩ anh ấy có khả năng đặc biệt về lãnh đạo không?
she has a zek for understanding complex concepts.
cô ấy có một khả năng đặc biệt để hiểu các khái niệm phức tạp.
he has a zek for negotiation skills.
anh ấy có một khả năng đặc biệt về kỹ năng thương lượng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now