zeroth law
luật thứ không
zeroth order
thứ tự thứ không
zeroth moment
khoảnh khắc thứ không
zeroth derivative
đạo hàm thứ không
zeroth index
chỉ số thứ không
zeroth element
phần tử thứ không
zeroth dimension
thứ nguyên thứ không
zeroth category
danh mục thứ không
zeroth step
bước thứ không
zeroth case
trường hợp thứ không
the zeroth law of thermodynamics states that if two systems are in thermal equilibrium with a third, they are in equilibrium with each other.
pháp luật thứ không của nhiệt động lực học quy định rằng nếu hai hệ cân bằng nhiệt với một hệ thứ ba, chúng cũng cân bằng với nhau.
in mathematics, the zeroth derivative of a function is simply the function itself.
trong toán học, đạo hàm thứ không của một hàm số đơn giản chỉ là chính hàm số đó.
understanding the zeroth principle is crucial for advanced physics.
hiểu nguyên tắc thứ không rất quan trọng đối với vật lý nâng cao.
the zeroth step in the process is to gather all necessary materials.
bước thứ không trong quy trình là thu thập tất cả các vật liệu cần thiết.
in programming, the zeroth index often refers to the first element in an array.
trong lập trình, chỉ số thứ không thường đề cập đến phần tử đầu tiên trong một mảng.
many scientists refer to the zeroth law as a foundational concept.
nhiều nhà khoa học gọi định luật thứ không là một khái niệm nền tảng.
the zeroth principle of design emphasizes user experience.
nguyên tắc thứ không của thiết kế nhấn mạnh trải nghiệm người dùng.
in statistics, the zeroth moment is a measure of total mass.
trong thống kê, moment thứ không là thước đo tổng khối lượng.
the zeroth command in the list is always the most important.
lệnh thứ không trong danh sách luôn luôn là quan trọng nhất.
he mentioned the zeroth phase of the project during the meeting.
anh ấy đã đề cập đến giai đoạn thứ không của dự án trong cuộc họp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay