with zestiness
với sự hăng hái
zestiness shines
sự hăng hái tỏa sáng
full of zestiness
tràn đầy sự hăng hái
zestiness added
thêm sự hăng hái
zestiness lingers
sự hăng hái vẫn còn
displaying zestiness
thể hiện sự hăng hái
zestiness infused
ngấm ngập sự hăng hái
zestiness felt
cảm nhận được sự hăng hái
zestiness bursts
sự hăng hái bùng nổ
inherent zestiness
sự hăng hái vốn có
the lemon added a wonderful zestiness to the cake.
quả chanh đã thêm một hương vị sảng khoái tuyệt vời vào bánh.
her writing possesses a unique zestiness that captivates readers.
phong cách viết của cô ấy sở hữu một sự hăng hái độc đáo khiến người đọc bị cuốn hút.
he approached the project with incredible zestiness and enthusiasm.
anh ấy tiếp cận dự án với sự hăng hái và nhiệt tình đáng kinh ngạc.
the salsa's zestiness came from the fresh cilantro and lime.
hương vị sảng khoái của món salsa đến từ rau mùi tây và chanh tươi.
we appreciated the zestiness of the conversation during the dinner party.
chúng tôi đánh giá cao sự hăng hái của cuộc trò chuyện trong bữa tiệc tối.
the chef aimed to infuse the dish with a vibrant zestiness.
thợ đầu bếp hướng đến việc truyền thêm vào món ăn một sự hăng hái sống động.
the orange juice had a delightful zestiness that woke me up.
nước cam có một hương vị sảng khoái tuyệt vời khiến tôi tỉnh táo.
the band's performance was full of energy and zestiness.
sự biểu diễn của ban nhạc tràn đầy năng lượng và sự hăng hái.
despite the challenges, she maintained a zestiness for life.
bất chấp những thử thách, cô ấy vẫn giữ được sự hăng hái với cuộc sống.
the grapefruit’s zestiness is a refreshing morning treat.
hương vị sảng khoái của bưởi là một món ăn sáng sảng khoái.
the cocktail’s zestiness was enhanced by the ginger syrup.
hương vị sảng khoái của ly cocktail được tăng cường bởi siro gừng.
with zestiness
với sự hăng hái
zestiness shines
sự hăng hái tỏa sáng
full of zestiness
tràn đầy sự hăng hái
zestiness added
thêm sự hăng hái
zestiness lingers
sự hăng hái vẫn còn
displaying zestiness
thể hiện sự hăng hái
zestiness infused
ngấm ngập sự hăng hái
zestiness felt
cảm nhận được sự hăng hái
zestiness bursts
sự hăng hái bùng nổ
inherent zestiness
sự hăng hái vốn có
the lemon added a wonderful zestiness to the cake.
quả chanh đã thêm một hương vị sảng khoái tuyệt vời vào bánh.
her writing possesses a unique zestiness that captivates readers.
phong cách viết của cô ấy sở hữu một sự hăng hái độc đáo khiến người đọc bị cuốn hút.
he approached the project with incredible zestiness and enthusiasm.
anh ấy tiếp cận dự án với sự hăng hái và nhiệt tình đáng kinh ngạc.
the salsa's zestiness came from the fresh cilantro and lime.
hương vị sảng khoái của món salsa đến từ rau mùi tây và chanh tươi.
we appreciated the zestiness of the conversation during the dinner party.
chúng tôi đánh giá cao sự hăng hái của cuộc trò chuyện trong bữa tiệc tối.
the chef aimed to infuse the dish with a vibrant zestiness.
thợ đầu bếp hướng đến việc truyền thêm vào món ăn một sự hăng hái sống động.
the orange juice had a delightful zestiness that woke me up.
nước cam có một hương vị sảng khoái tuyệt vời khiến tôi tỉnh táo.
the band's performance was full of energy and zestiness.
sự biểu diễn của ban nhạc tràn đầy năng lượng và sự hăng hái.
despite the challenges, she maintained a zestiness for life.
bất chấp những thử thách, cô ấy vẫn giữ được sự hăng hái với cuộc sống.
the grapefruit’s zestiness is a refreshing morning treat.
hương vị sảng khoái của bưởi là một món ăn sáng sảng khoái.
the cocktail’s zestiness was enhanced by the ginger syrup.
hương vị sảng khoái của ly cocktail được tăng cường bởi siro gừng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay