citrus zests
vỏ cam quýt
lemon zests
vỏ chanh
orange zests
vỏ cam
zests of life
những điều thú vị của cuộc sống
zests for cooking
vỏ dùng để nấu ăn
zests of flavor
vỏ hương vị
spicy zests
vỏ cay
fresh zests
vỏ tươi
herbal zests
vỏ thảo mộc
zests of joy
vỏ niềm vui
she adds lemon zests to enhance the flavor of the dish.
Cô ấy thêm vỏ chanh để tăng thêm hương vị cho món ăn.
orange zests can be used in baking to add a citrusy aroma.
Vỏ cam có thể được sử dụng trong nướng bánh để thêm hương thơm chanh.
he loves to use zests in his cocktails for an extra kick.
Anh ấy thích sử dụng vỏ trái cây trong các loại cocktail của mình để tăng thêm vị cay.
adding zests can make your desserts more vibrant and flavorful.
Thêm vỏ trái cây có thể làm cho món tráng miệng của bạn thêm sống động và đậm đà hơn.
she carefully grated the zests of both lime and lemon.
Cô ấy cẩn thận bào vỏ chanh và chanh.
many recipes call for zests to brighten up the taste.
Nhiều công thức nấu ăn yêu cầu vỏ trái cây để làm sáng lên hương vị.
he garnished the dish with zests for a decorative touch.
Anh ấy trang trí món ăn bằng vỏ trái cây để tạo thêm vẻ đẹp.
using zests can elevate a simple meal to gourmet status.
Sử dụng vỏ trái cây có thể nâng tầm một bữa ăn đơn giản lên thành món ăn cao cấp.
her secret ingredient is the zests from various fruits.
Thành phần bí mật của cô ấy là vỏ trái cây từ nhiều loại trái cây khác nhau.
he enjoys experimenting with different zests in his cooking.
Anh ấy thích thử nghiệm với các loại vỏ trái cây khác nhau trong nấu ăn của mình.
citrus zests
vỏ cam quýt
lemon zests
vỏ chanh
orange zests
vỏ cam
zests of life
những điều thú vị của cuộc sống
zests for cooking
vỏ dùng để nấu ăn
zests of flavor
vỏ hương vị
spicy zests
vỏ cay
fresh zests
vỏ tươi
herbal zests
vỏ thảo mộc
zests of joy
vỏ niềm vui
she adds lemon zests to enhance the flavor of the dish.
Cô ấy thêm vỏ chanh để tăng thêm hương vị cho món ăn.
orange zests can be used in baking to add a citrusy aroma.
Vỏ cam có thể được sử dụng trong nướng bánh để thêm hương thơm chanh.
he loves to use zests in his cocktails for an extra kick.
Anh ấy thích sử dụng vỏ trái cây trong các loại cocktail của mình để tăng thêm vị cay.
adding zests can make your desserts more vibrant and flavorful.
Thêm vỏ trái cây có thể làm cho món tráng miệng của bạn thêm sống động và đậm đà hơn.
she carefully grated the zests of both lime and lemon.
Cô ấy cẩn thận bào vỏ chanh và chanh.
many recipes call for zests to brighten up the taste.
Nhiều công thức nấu ăn yêu cầu vỏ trái cây để làm sáng lên hương vị.
he garnished the dish with zests for a decorative touch.
Anh ấy trang trí món ăn bằng vỏ trái cây để tạo thêm vẻ đẹp.
using zests can elevate a simple meal to gourmet status.
Sử dụng vỏ trái cây có thể nâng tầm một bữa ăn đơn giản lên thành món ăn cao cấp.
her secret ingredient is the zests from various fruits.
Thành phần bí mật của cô ấy là vỏ trái cây từ nhiều loại trái cây khác nhau.
he enjoys experimenting with different zests in his cooking.
Anh ấy thích thử nghiệm với các loại vỏ trái cây khác nhau trong nấu ăn của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay