zeugite

[Mỹ]/ˈzɔɪɡaɪt/
[Anh]/ˈzoʊɡaɪt/

Dịch

n.tế bào có hai nhân
Word Forms
số nhiềuzeugites

Cụm từ & Cách kết hợp

zeugite sample

mẫu zeugite

zeugite analysis

phân tích zeugite

zeugite formation

sự hình thành zeugite

zeugite properties

tính chất của zeugite

zeugite study

nghiên cứu zeugite

zeugite specimen

mẫu vật zeugite

zeugite occurrence

sự xuất hiện của zeugite

zeugite deposits

mỏ zeugite

zeugite mineral

khoáng vật zeugite

zeugite research

nghiên cứu về zeugite

Câu ví dụ

zeugite is a rare mineral found in specific geological formations.

huyền thoại là một khoáng chất hiếm được tìm thấy trong các cấu trúc địa chất cụ thể.

the study of zeugite can provide insights into the earth's history.

nghiên cứu về huyền thoại có thể cung cấp thông tin chi tiết về lịch sử của trái đất.

geologists often analyze zeugite samples to understand their properties.

các nhà địa chất thường phân tích các mẫu huyền thoại để hiểu rõ hơn về đặc tính của chúng.

zeugite has unique chemical compositions that make it interesting to scientists.

huyền thoại có các thành phần hóa học độc đáo khiến nó trở nên thú vị đối với các nhà khoa học.

collecting zeugite can be a rewarding hobby for mineral enthusiasts.

việc sưu tầm huyền thoại có thể là một sở thích thú vị cho những người đam mê khoáng chất.

zeugite's formation process is still a topic of research in geology.

quá trình hình thành của huyền thoại vẫn là một chủ đề nghiên cứu trong địa chất.

some museums feature exhibits on zeugite and its geological significance.

một số viện bảo tàng trưng bày về huyền thoại và ý nghĩa địa chất của nó.

zeugite can be identified by its distinctive color and texture.

huyền thoại có thể được nhận biết bằng màu sắc và kết cấu đặc biệt của nó.

researchers are investigating the potential uses of zeugite in technology.

các nhà nghiên cứu đang điều tra các ứng dụng tiềm năng của huyền thoại trong công nghệ.

zeugite samples are often collected during field trips by geology students.

các mẫu huyền thoại thường được thu thập trong các chuyến đi thực địa của sinh viên địa chất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay