| số nhiều | zikkurats |
ancient zikkurat
kiến trúc zikkurat cổ đại
zikkurat structure
cấu trúc zikkurat
zikkurat temple
ngôi đền zikkurat
massive zikkurat
zikkurat đồ sộ
zikkurat design
thiết kế zikkurat
zikkurat ruins
phế tích zikkurat
zikkurat civilization
nền văn minh zikkurat
zikkurat model
mô hình zikkurat
zikkurat site
di tích zikkurat
zikkurat architecture
kiến trúc zikkurat
the ancient zikkurat was a center of worship.
kiến trúc zikkurat cổ đại là một trung tâm thờ cúng.
archaeologists discovered a zikkurat in the desert.
các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một zikkurat trong sa mạc.
the zikkurat stood tall against the skyline.
zikkurat đứng vững vàng trên đường chân trời.
visitors marveled at the intricate designs of the zikkurat.
khách tham quan kinh ngạc trước những thiết kế phức tạp của zikkurat.
many cultures built zikkurats for religious purposes.
nhiều nền văn hóa đã xây dựng zikkurats vì mục đích tôn giáo.
the zikkurat was constructed using mud bricks.
zikkurat được xây dựng bằng gạch bùn.
legends surround the zikkurat from ancient times.
những câu chuyện về zikkurat bắt nguồn từ thời cổ đại.
tourists often take photos in front of the zikkurat.
khách du lịch thường xuyên chụp ảnh trước zikkurat.
the zikkurat served as a symbol of power.
zikkurat đóng vai trò là biểu tượng của quyền lực.
research on the zikkurat reveals its historical significance.
nghiên cứu về zikkurat cho thấy tầm quan trọng lịch sử của nó.
ancient zikkurat
kiến trúc zikkurat cổ đại
zikkurat structure
cấu trúc zikkurat
zikkurat temple
ngôi đền zikkurat
massive zikkurat
zikkurat đồ sộ
zikkurat design
thiết kế zikkurat
zikkurat ruins
phế tích zikkurat
zikkurat civilization
nền văn minh zikkurat
zikkurat model
mô hình zikkurat
zikkurat site
di tích zikkurat
zikkurat architecture
kiến trúc zikkurat
the ancient zikkurat was a center of worship.
kiến trúc zikkurat cổ đại là một trung tâm thờ cúng.
archaeologists discovered a zikkurat in the desert.
các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một zikkurat trong sa mạc.
the zikkurat stood tall against the skyline.
zikkurat đứng vững vàng trên đường chân trời.
visitors marveled at the intricate designs of the zikkurat.
khách tham quan kinh ngạc trước những thiết kế phức tạp của zikkurat.
many cultures built zikkurats for religious purposes.
nhiều nền văn hóa đã xây dựng zikkurats vì mục đích tôn giáo.
the zikkurat was constructed using mud bricks.
zikkurat được xây dựng bằng gạch bùn.
legends surround the zikkurat from ancient times.
những câu chuyện về zikkurat bắt nguồn từ thời cổ đại.
tourists often take photos in front of the zikkurat.
khách du lịch thường xuyên chụp ảnh trước zikkurat.
the zikkurat served as a symbol of power.
zikkurat đóng vai trò là biểu tượng của quyền lực.
research on the zikkurat reveals its historical significance.
nghiên cứu về zikkurat cho thấy tầm quan trọng lịch sử của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay